Mỗi chủ đề trích thẳng điều luật gốc (원문) từ cơ sở dữ liệu luật Hàn Quốc, kèm giải thích tiếng Việt và nơi tra cứu chính thức. Cần biết bạn phải làm gì với tình huống cụ thể? Dùng KVBiz Law.
Chủ nhà hàng, quán ăn và hộ kinh doanh F&B tại Hàn Quốc có hai nghĩa vụ thuế chính: thuế thu nhập (소득세) theo Luật Thuế Thu nhập và thuế giá trị gia tăng (부가가치세) theo Luật Thuế GTGT. Dưới đây là các điều luật gốc (원문) trích từ cơ sở dữ liệu luật Hàn Quốc, kèm nơi đăng ký và kê khai.
Mọi người lao động tại Hàn Quốc — kể cả người nước ngoài — được bảo vệ bởi Luật Lương tối thiểu (최저임금법) và Luật Tiêu chuẩn Lao động (근로기준법): phải được trả không thấp hơn mức lương tối thiểu và ký hợp đồng lao động bằng văn bản. Dưới đây là các điều luật gốc (원문) trích từ cơ sở dữ liệu luật Hàn Quốc, kèm giải thích.
Mở và vận hành nhà hàng, quán ăn tại Hàn Quốc phải tuân thủ Luật Vệ sinh An toàn Thực phẩm (식품위생법) — về đăng ký/khai báo kinh doanh ăn uống, vệ sinh, và Luật Ghi nhãn & Quảng cáo Thực phẩm (식품표시광고법) — về ghi nhãn thành phần, dị ứng, hạn dùng. Dưới đây là các điều luật gốc (원문) trích từ cơ sở dữ liệu luật Hàn Quốc.
Nhà hàng, quán ăn tại Hàn Quốc bắt buộc ghi nhãn xuất xứ (원산지) cho nhiều mặt hàng nông thủy sản (thịt bò, gạo, kim chi…) theo Luật Ghi nhãn Xuất xứ Nông thủy sản (농수산물의 원산지 표시 등에 관한 법률). Ghi sai/không ghi có thể bị xử phạt. Dưới đây là các điều luật gốc (원문) trích từ cơ sở dữ liệu luật Hàn Quốc.
Người lao động tại Hàn Quốc — kể cả người nước ngoài — có quyền được trả lương đầy đủ, trực tiếp, định kỳ theo Luật Tiêu chuẩn Lao động (근로기준법). Khi bị nợ hoặc chậm trả lương (임금 체불), có thể khiếu nại lên Bộ Lao động (고용노동부). Dưới đây là các điều luật gốc (원문).
Người lao động làm việc liên tục từ 1 năm trở lên tại Hàn Quốc được hưởng trợ cấp thôi việc (퇴직금) theo Luật Bảo đảm Trợ cấp Hưu trí (근로자퇴직급여 보장법), áp dụng cho mọi quy mô doanh nghiệp. Dưới đây là các điều luật gốc (원문).
Chủ sử dụng chỉ được sa thải khi có lý do chính đáng và phải báo trước theo Luật Tiêu chuẩn Lao động (근로기준법). Người lao động bị sa thải bất công (부당해고) có thể yêu cầu cứu trợ tại Ủy ban Quan hệ Lao động (노동위원회) trong thời hạn luật định. Dưới đây là các điều luật gốc (원문).
Việc tuyển dụng lao động nước ngoài diện E-9 theo chế độ giấy phép tuyển dụng (고용허가제/EPS) được điều chỉnh bởi Luật Tuyển dụng Lao động nước ngoài (외국인근로자의 고용 등에 관한 법률): hợp đồng lao động, điều kiện và việc đổi nơi làm việc. Dưới đây là các điều luật gốc (원문).
Người nước ngoài tại Hàn Quốc phải duy trì đúng tư cách lưu trú theo Luật Quản lý Xuất nhập cảnh (출입국관리법). Quá hạn lưu trú (불법체류) có thể dẫn đến phạt tiền, lệnh xuất cảnh (출국명령) hoặc trục xuất (강제퇴거). Dưới đây là các điều luật gốc (원문).
Việc xin nhập tịch (귀화) và có quốc tịch Hàn Quốc được điều chỉnh bởi Luật Quốc tịch (국적법), với các diện như nhập tịch thông thường, nhập tịch giản lược (kết hôn) và điều kiện về cư trú, sinh kế, năng lực. Dưới đây là các điều luật gốc (원문).
Người thuê nhà ở tại Hàn Quốc (Jeonse/Wolse) được bảo vệ tiền đặt cọc (보증금) bởi Luật Bảo vệ Thuê nhà ở (주택임대차보호법): quyền đối kháng (대항력), quyền ưu tiên thanh toán (우선변제) và gia hạn hợp đồng. Dưới đây là các điều luật gốc (원문).
Nghĩa vụ thuế thu nhập của người nước ngoài tại Hàn Quốc phụ thuộc vào việc là "người cư trú" (거주자) hay "không cư trú" (비거주자) theo Luật Thuế Thu nhập (소득세법). Người cư trú chịu thuế trên thu nhập toàn cầu; kê khai/khấu trừ qua Hometax. Dưới đây là các điều luật gốc (원문).
Doanh nghiệp thu thập/xử lý thông tin cá nhân khách hàng, nhân viên tại Hàn Quốc phải tuân thủ Luật Bảo vệ Thông tin cá nhân (개인정보 보호법): xin đồng ý, giới hạn mục đích, biện pháp an toàn và xử lý sự cố rò rỉ. Dưới đây là các điều luật gốc (원문).