KVBiz · Công cụ
Tính lương thực nhận tại Hàn Quốc
Biết chính xác số tiền bạn thực nhận, các khoản khấu trừ, khả năng tiết kiệm và ngân sách thuê nhà — chỉ trong một phút.
Thực nhận / tháng
0 won
Còn lại / tháng
0 won
Thu nhập
Nhập số của bạn để bắt đầuNgười phụ thuộc
Vợ/chồng, con… — khai đúng giúp giảm thuế
Kết quả là ước tính dựa trên tỷ lệ bảo hiểm 2025–2026 và thuế xấp xỉ — không thay bảng thuế khấu trừ chính thức (간이세액표).
Thực nhận / tháng
0 won
≈ 0 triệu đồng
Bạn nhận 0.0% lương gộpXanh = thực nhận · Cam = khấu trừ
Các khoản khấu trừ
- Hưu trí (국민연금)0
- Y tế (건강보험)0
- Chăm sóc dài hạn (장기요양)0
- BH việc làm (고용보험)0
- Thuế TNCN (소득세)0
- Thuế địa phương (지방소득세)0
So với mặt bằng Hàn
Top 95%
Cao hơn ~5% người lao động (ước tính, mức TB ~3,6 triệu won).
Mẹo tài chính
- Ký túc + ăn của công ty giúp tiết kiệm mạnh — hỏi rõ khi nhận việc.
- Tăng ca ×1,5 và 주휴수당 là phần kéo thu nhập thật lên nhiều nhất.
- Khai đúng người phụ thuộc (nếu có) có thể giảm thuế thu nhập.
- Ở tỉnh chi phí sống rẻ hơn Seoul — cùng lương sẽ dư nhiều hơn.
Chi tiêu / tháng
Tiết kiệm còn lại / tháng
0 won
≈ 0 triệu đồng
Rất căng
Gợi ý tài chính nhà ở
Với thu nhập này, bạn nên thuê mức nào?
Wolse khuyến nghị (tối đa)
0 won/tháng
~28% thực nhận — để vẫn còn tiết kiệm.
Jeonse tham khảo
0 ~ 0 억
Khoảng phù hợp khả năng tài chính.
Tỷ giá won → đồng
Tham khảo ~17.4đ / 1 won · 1 triệu won ≈ 17,4 triệu đồng
Dựa trên dữ liệu công khai Hàn Quốc
- • Bộ Đất đai – Hạ tầng – Giao thông (MOLIT) & Bộ Lao động (고용노동부)
- • Hưu trí quốc gia (국민연금) · Y tế (건강보험/NHIS) · BH việc làm (고용보험)
- • Thuế thu nhập: ước tính (không thay bảng khấu trừ chính thức 간이세액표)
Riêng tư & an toàn
- • Không cần đăng ký, không cần tài khoản
- • Mọi tính toán chạy ngay trên trình duyệt — không lưu dữ liệu của bạn
- • Kết quả mang tính tham khảo, không phải tư vấn tài chính/thuế
Công cụ tính như thế nào?
Thực nhận = Tổng thu nhập (lương gộp + tăng ca + thu nhập khác) trừ đi 4 loại bảo hiểm bắt buộc và thuế. Đây là các tỷ lệ áp dụng năm 2025–2026 cho phần người lao động đóng:
| Khoản khấu trừ | Tỷ lệ (phần NLĐ) | Tính trên |
|---|---|---|
| Hưu trí quốc gia (국민연금) | 4,5% | Tổng thu nhập |
| Y tế (건강보험) | 3,545% | Tổng thu nhập |
| Chăm sóc dài hạn (장기요양) | 12,95% | phần phí Y tế ở trên |
| BH việc làm (고용보험) | 0,9% | Tổng thu nhập |
| Thuế TNCN (소득세) — ước tính | ~0,4% – 8% | tăng dần theo mức lương |
| Thuế địa phương (지방소득세) | 10% | phần Thuế TNCN ở trên |
- Người phụ thuộc: mỗi người được khai làm giảm bớt phần thuế thu nhập (mô phỏng giảm trừ gia cảnh) — nên thuế giảm thì thực nhận tăng nhẹ.
- Khả năng tiết kiệm: Thực nhận trừ tổng chi tiêu bạn nhập. Dự báo 5 năm = phần còn lại mỗi tháng × 60 (chưa tính lãi/lạm phát).
- Gợi ý nhà ở: wolse khuyến nghị ~28% thực nhận; khoảng jeonse tham khảo ước lượng theo thu nhập — chỉ để tham khảo.
- Quy đổi tiền Việt: dùng tỷ giá tham khảo ~17,4 đ/won (thực tế thay đổi theo ngày).
⚠️ Đây là công cụ ước tính để bạn hình dung nhanh. Thuế thực tế phụ thuộc bảng khấu trừ chính thức (간이세액표), số người phụ thuộc, các khoản miễn/giảm và quyết toán cuối năm (연말정산). Số chính xác hãy xem trên phiếu lương (급여명세서) hoặc hỏi bộ phận nhân sự công ty.
