Giá mua, Jeonse/Wolse, nguồn cung thuê và rủi ro cọc từ giao dịch MOLIT; thêm 3 tin BĐS mỗi ngày cho sinh viên, người nước ngoài và chủ kinh doanh.
Nguồn dữ liệu: MOLIT 국토교통부 실거래가 · 1.000₩ ≈ 19.307đ · 44.992 giao dịch trong tập dữ liệu
Tin bất động sản · cập nhật mỗi ngày
Không gom tin cho đủ số. KVBiz ưu tiên một tin cho người thuê trẻ, một tin cho người nước ngoài và một tin cho người đang kinh doanh.
Người nước ngoàiHUG nêu người thuê hoặc chủ nhà là người nước ngoài vẫn có thể thuộc diện tham gia nếu đáp ứng điều kiện về quyền đối kháng, ưu tiên thanh toán và hồ sơ.
Đọc để biết việc cần làm →
Thị trường nhà đấtLuật bảo vệ thuê nhà cho phép người thuê đủ điều kiện yêu cầu gia hạn một lần trong khoảng từ 6 tháng đến 2 tháng trước ngày hết hợp đồng, trừ lý do từ chối hợp pháp.
Đọc để biết việc cần làm →
Thị trường nhà đấtMy Seoul Plus hướng dẫn tra Global Real Estate Agency và nền tảng tìm nhà; người thuê vẫn cần xác minh giấy phép môi giới, phí, chủ sở hữu và quyền thế chấp.
Đọc để biết việc cần làm →Dữ liệu thị trường
전세가율 = tiền cọc Jeonse ÷ giá mua bán nhà (tính theo %). Ví dụ 80% nghĩa là tiền cọc bằng 80% giá nhà. Tỷ lệ càng cao thì phần “đệm” giữa cọc và giá nhà càng mỏng — nếu giá nhà giảm, chủ nhà dễ khó trả đủ cọc, nên rủi ro lấy lại cọc cao hơn. Khu có 전세가율 cao cần soi kỹ 등기부등본 & 근저당 trước khi ký.
Bản đồ nhiệt — toàn quốc
Bấm 1 tỉnh để xem các quận남양주 Namyangju · Gyeonggi
Cao — soi kỹMua bán TV
4.8억
Jeonse TV
3.4억
Wolse
10.000 / 110만
전세가율
70%
GD mua bán
1.174
Tin thuê
1.282
Xu hướng giá · 6 tháng
▼ 14.8%Nhận định KVBiz
전세가율 70%. Tỷ lệ cọc/giá nhà cao — nên so sánh cọc với giá giao dịch thật. (giao dịch 1174, tin thuê 1282)
| 구 | Tỉnh | Giá 84㎡ | Jeonse | 전세가율 | GD | Cảnh báo |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 남양주 Namyangju | Gyeonggi | 4.8억 | 3.4억 | 70% | 1174 | Cao — soi kỹ |
| 서구 Seo | Incheon | 5.5억 | 3.4억 | 62% | 1117 | Cao — soi kỹ |
| 평택 Pyeongtaek | Gyeonggi | 3.7억 | 2.6억 | 69% | 985 | Cao — soi kỹ |
| 김해 Gimhae | Gyeongnam | 2.6억 | 2.3억 | 87% | 775 | Rất cao |
| 서구 Seo | Daejeon | 4.6억 | 3.1억 | 67% | 768 | Cao — soi kỹ |
| 시흥 Siheung | Gyeonggi | 5.3억 | 3.4억 | 64% | 756 | Cao — soi kỹ |
| 아산 Asan | Chungnam | 2.7억 | 2.5억 | 92% | 702 | Rất cao |
| 수원권선 Suwon Gwonseon | Gyeonggi | 5.5억 | 3.6억 | 65% | 701 | Cao — soi kỹ |
| 고양덕양 Goyang Deogyang | Gyeonggi | 6.4억 | 4.5억 | 71% | 700 | Cao — soi kỹ |
| 천안서북 Cheonan Seobuk | Chungnam | 3.5억 | 2.8억 | 80% | 697 | Rất cao |
| 북구 Buk | Gwangju | 3.5억 | 2.6억 | 74% | 697 | Cao — soi kỹ |
| 세종 Sejong | Sejong | 6억 | 2.7억 | 45% | 690 | Trung bình |
| 연수구 Yeonsu | Incheon | 6.8억 | 3.9억 | 58% | 670 | Trung bình |
| 광산구 Gwangsan | Gwangju | 3.2억 | 2.2억 | 71% | 646 | Cao — soi kỹ |
| 광주 Gwangju-si | Gyeonggi | 4.7억 | 3.5억 | 74% | 634 | Cao — soi kỹ |
| 김포 Gimpo | Gyeonggi | 4.6억 | 3.5억 | 75% | 631 | Cao — soi kỹ |
| 파주 Paju | Gyeonggi | 3.9억 | 3.2억 | 81% | 627 | Rất cao |
| 의정부 Uijeongbu | Gyeonggi | 4.1억 | 3.2억 | 79% | 618 | Cao — soi kỹ |
| 오산 Osan | Gyeonggi | 4.4억 | 3억 | 68% | 612 | Cao — soi kỹ |
| 유성구 Yuseong | Daejeon | 4.7억 | 3.2억 | 69% | 587 | Cao — soi kỹ |
| 구미 Gumi | Gyeongbuk | 2.4억 | 2.2억 | 94% | 581 | Rất cao |
| 원주 Wonju | Gangwon | 2.6억 | 2.2억 | 85% | 556 | Rất cao |
| 양산 Yangsan | Gyeongnam | 3.1억 | 1.8억 | 59% | 530 | Trung bình |
| 달서구 Dalseo | Daegu | 3.6억 | 2.6억 | 71% | 503 | Cao — soi kỹ |
| 순천 Suncheon | Jeonnam | 2.4억 | 1.8억 | 72% | 481 | Cao — soi kỹ |
| 수성구 Suseong | Daegu | 5.4억 | 3.7억 | 69% | 471 | Cao — soi kỹ |
| 용인기흥 Yongin Giheung | Gyeonggi | 5.9억 | 4.3억 | 73% | 459 | Cao — soi kỹ |
| 양주 Yangju | Gyeonggi | 3.6억 | 2.6억 | 73% | 446 | Cao — soi kỹ |
| 북구 Buk | Daegu | 3.2억 | 2.5억 | 78% | 439 | Cao — soi kỹ |
| 창원성산 Changwon Seongsan | Gyeongnam | 4.2억 | 2.8억 | 67% | 433 | Cao — soi kỹ |
| 부산진구 Busanjin | Busan | 4억 | 3.2억 | 79% | 430 | Cao — soi kỹ |
| 남동구 Namdong | Incheon | 4.1억 | 3.1억 | 76% | 418 | Cao — soi kỹ |
| 수원영통 Suwon Yeongtong | Gyeonggi | 8.3억 | 5.5억 | 66% | 412 | Cao — soi kỹ |
| 부평구 Bupyeong | Incheon | 4.4억 | 3억 | 68% | 411 | Cao — soi kỹ |
| 남구 Nam | Ulsan | 4.7억 | 3.9억 | 84% | 410 | Rất cao |
| 전주완산 Jeonju Wansan | Jeonbuk | 3.1억 | 3.4억 | 99% | 408 | Rất cao |
| 동구 Dong | Daegu | 3.8억 | 2.8억 | 72% | 408 | Cao — soi kỹ |
| 진주 Jinju | Gyeongnam | 3.6억 | 3.9억 | 99% | 396 | Rất cao |
| 서구 Seo | Gwangju | 3.4억 | 2.9억 | 85% | 388 | Rất cao |
| 청주흥덕 Cheongju Heungdeok | Chungbuk | 3.9억 | 3.3억 | 85% | 387 | Rất cao |
| 고양일산서 Ilsanseo | Gyeonggi | 4억 | 3.1억 | 77% | 381 | Cao — soi kỹ |
| 노원구 Nowon | Seoul | 8.3억 | 4.8억 | 58% | 375 | Trung bình |
| 목포 Mokpo | Jeonnam | 2억 | 2.3억 | 99% | 374 | Rất cao |
| 용인수지 Yongin Suji | Gyeonggi | 10.5억 | 6억 | 57% | 372 | Trung bình |
| 달성군 Dalseong | Daegu | 2.6억 | 1.9억 | 73% | 368 | Cao — soi kỹ |
| 북구 Buk | Ulsan | 3.4억 | 2.5억 | 75% | 367 | Cao — soi kỹ |
| 북구 Buk | Busan | 3.2억 | 2.7억 | 86% | 354 | Rất cao |
| 해운대구 Haeundae | Busan | 5.9억 | 3.6억 | 61% | 353 | Cao — soi kỹ |
| 전주덕진 Jeonju Deokjin | Jeonbuk | 4.2억 | 3.5억 | 82% | 351 | Rất cao |
| 동래구 Dongnae | Busan | 5.5억 | 3.8억 | 69% | 341 | Cao — soi kỹ |
| 군산 Gunsan | Jeonbuk | 2.1억 | 2.1억 | 98% | 340 | Rất cao |
| 하남 Hanam | Gyeonggi | 12억 | 6.5억 | 54% | 337 | Trung bình |
| 남구 Nam | Gwangju | 3.2억 | 2.7억 | 83% | 335 | Rất cao |
| 포항북구 Pohang Buk | Gyeongbuk | 2.1억 | 2억 | 97% | 335 | Rất cao |
| 용인처인 Yongin Cheoin | Gyeonggi | 4.5억 | 2.8억 | 63% | 332 | Cao — soi kỹ |
| 춘천 Chuncheon | Gangwon | 3.3억 | 2.3억 | 70% | 321 | Cao — soi kỹ |
| 군포 Gunpo | Gyeonggi | 5.8억 | 4.3억 | 74% | 312 | Cao — soi kỹ |
| 도봉구 Dobong | Seoul | 6억 | 4.2억 | 71% | 310 | Cao — soi kỹ |
| 연제구 Yeonje | Busan | 5.5억 | 3.5억 | 64% | 307 | Cao — soi kỹ |
| 안양만안 Anyang Manan | Gyeonggi | 5.9억 | 4.2억 | 71% | 291 | Cao — soi kỹ |
| 경산 Gyeongsan | Gyeongbuk | 2.6억 | 2.1억 | 81% | 290 | Rất cao |
| 안양동안 Anyang Dongan | Gyeonggi | 8.9억 | 5.3억 | 59% | 288 | Trung bình |
| 익산 Iksan | Jeonbuk | 2.1억 | 2억 | 97% | 284 | Rất cao |
| 천안동남 Cheonan Dongnam | Chungnam | 2.6억 | 2.4억 | 92% | 283 | Rất cao |
| 이천 Icheon | Gyeonggi | 3.4억 | 2.5억 | 74% | 278 | Cao — soi kỹ |
| 청주상당 Cheongju Sangdang | Chungbuk | 3.6억 | 3.2억 | 87% | 275 | Rất cao |
| 안산단원 Ansan Danwon | Gyeonggi | 5.2억 | 3.3억 | 63% | 274 | Cao — soi kỹ |
| 미추홀구 Michuhol | Incheon | 4억 | 3.2억 | 81% | 271 | Rất cao |
| 남구 Nam | Busan | 4.8억 | 3.7억 | 76% | 271 | Cao — soi kỹ |
| 충주 Chungju | Chungbuk | 2.7억 | 1.9억 | 69% | 265 | Cao — soi kỹ |
| 수원장안 Suwon Jangan | Gyeonggi | 6.2억 | 4억 | 65% | 263 | Cao — soi kỹ |
| 은평구 Eunpyeong | Seoul | 9억 | 4억 | 45% | 253 | Trung bình |
| 구로구 Guro | Seoul | 8억 | 4.9억 | 62% | 251 | Cao — soi kỹ |
| 여수 Yeosu | Jeonnam | 2.9억 | 2.1억 | 70% | 246 | Cao — soi kỹ |
| 창원의창 Changwon Uichang | Gyeongnam | 2.9억 | 2.5억 | 86% | 244 | Rất cao |
| 울주군 Ulju | Ulsan | 3.4억 | 2.9억 | 85% | 242 | Rất cao |
| 광양 Gwangyang | Jeonnam | 1.7억 | 1.7억 | 99% | 242 | Rất cao |
| 강릉 Gangneung | Gangwon | 3억 | 2.8억 | 93% | 238 | Rất cao |
| 수원팔달 Suwon Paldal | Gyeonggi | 8억 | 4.7억 | 59% | 238 | Trung bình |
| 마산합포 Masan Happo | Gyeongnam | 3억 | 2.4억 | 80% | 237 | Rất cao |
| 중구 Jung | Incheon | 4.1억 | 2.7억 | 67% | 237 | Cao — soi kỹ |
| 중구 Jung | Ulsan | 4억 | 4억 | 99% | 235 | Rất cao |
| 고양일산동 Ilsandong | Gyeonggi | 5.6억 | 4억 | 71% | 235 | Cao — soi kỹ |
| 사하구 Saha | Busan | 2.5억 | 2.1억 | 86% | 230 | Rất cao |
| 강서구 Gangseo | Seoul | 10.5억 | 6억 | 57% | 228 | Trung bình |
| 동구 Dong | Gwangju | 4.3억 | 3억 | 70% | 223 | Cao — soi kỹ |
| 중구 Jung | Daejeon | 3.6억 | 2.8억 | 76% | 221 | Cao — soi kỹ |
| 의왕 Uiwang | Gyeonggi | 7.4억 | 5억 | 68% | 221 | Cao — soi kỹ |
| 강동구 Gangdong | Seoul | 14억 | 7.4억 | 53% | 216 | Trung bình |
| 청주서원 Cheongju Seowon | Chungbuk | 2.8억 | 2.5억 | 92% | 214 | Rất cao |
| 중구 Jung | Daegu | 5.6억 | 3억 | 53% | 214 | Trung bình |
| 기장군 Gijang | Busan | 3.1억 | 2.4억 | 78% | 212 | Cao — soi kỹ |
| 청주청원 Cheongju Cheongwon | Chungbuk | 3.2억 | 2.4억 | 75% | 209 | Cao — soi kỹ |
| 서산 Seosan | Chungnam | 2.3억 | 1.7억 | 74% | 209 | Cao — soi kỹ |
| 동구 Dong | Daejeon | 3.3억 | 2.7억 | 82% | 206 | Rất cao |
| 수영구 Suyeong | Busan | 7.2억 | 3.6억 | 50% | 206 | Trung bình |
| 성북구 Seongbuk | Seoul | 9.8억 | 6억 | 62% | 204 | Cao — soi kỹ |
| 금정구 Geumjeong | Busan | 3.9억 | 3억 | 76% | 200 | Cao — soi kỹ |
| 송파구 Songpa | Seoul | 21억 | 8.3억 | 40% | 197 | Đệm an toàn |
| 안성 Anseong | Gyeonggi | 2.5억 | 2.3억 | 90% | 196 | Rất cao |
| 진해 Jinhae | Gyeongnam | 2.4억 | 1.4억 | 59% | 195 | Trung bình |
| 강서구 Gangseo | Busan | 4억 | 1.5억 | 38% | 194 | Đệm an toàn |
| 계양구 Gyeyang | Incheon | 3.4억 | 2.7억 | 80% | 190 | Rất cao |
| 마산회원 Masan Hoewon | Gyeongnam | 2.7억 | 3.6억 | 99% | 187 | Rất cao |
| 안산상록 Ansan Sangnok | Gyeonggi | 4.3억 | 2.7억 | 64% | 172 | Cao — soi kỹ |
| 중랑구 Jungnang | Seoul | 8억 | 5억 | 63% | 171 | Cao — soi kỹ |
| 대덕구 Daedeok | Daejeon | 3.1억 | 2.3억 | 75% | 167 | Cao — soi kỹ |
| 양천구 Yangcheon | Seoul | 10.6억 | 6.5억 | 62% | 164 | Cao — soi kỹ |
| 포항남구 Pohang Nam | Gyeongbuk | 2.7억 | 1.5억 | 56% | 163 | Trung bình |
| 제주시 Jeju-si | Jeju | 4억 | 3억 | 76% | 162 | Cao — soi kỹ |
| 서대문구 Seodaemun | Seoul | 10.7억 | 6.7억 | 63% | 161 | Cao — soi kỹ |
| 구리 Guri | Gyeonggi | 7.9억 | 4.7억 | 60% | 155 | Cao — soi kỹ |
| 광명 Gwangmyeong | Gyeonggi | 9.7억 | 5.3억 | 54% | 154 | Trung bình |
| 동구 Dong | Ulsan | 3.1억 | 2.8억 | 90% | 147 | Rất cao |
| 동대문구 Dongdaemun | Seoul | 10.8억 | 6.5억 | 60% | 146 | Cao — soi kỹ |
| 영등포구 Yeongdeungpo | Seoul | 14.8억 | 6.5억 | 44% | 140 | Đệm an toàn |
| 관악구 Gwanak | Seoul | 8.2억 | 5.8억 | 71% | 134 | Cao — soi kỹ |
| 동작구 Dongjak | Seoul | 15.6억 | 7.3억 | 47% | 133 | Trung bình |
| 성남분당 Bundang | Gyeonggi | 17.8억 | 7.1억 | 40% | 128 | Đệm an toàn |
| 마포구 Mapo | Seoul | 16억 | 8.1억 | 51% | 126 | Trung bình |
| 사상구 Sasang | Busan | 2.3억 | 2억 | 84% | 126 | Rất cao |
| 강남구 Gangnam | Seoul | 30.4억 | 9.6억 | 32% | 112 | Đệm an toàn |
| 금천구 Geumcheon | Seoul | 6.8억 | 4.8억 | 70% | 110 | Cao — soi kỹ |
| 강북구 Gangbuk | Seoul | 7.6억 | 5.2억 | 68% | 109 | Cao — soi kỹ |
| 서초구 Seocho | Seoul | 24.3억 | 9억 | 37% | 102 | Đệm an toàn |
| 서구 Seo | Busan | 4.2억 | 3.7억 | 88% | 101 | Rất cao |
| 남구 Nam | Daegu | 4.2억 | 2.9억 | 69% | 98 | Cao — soi kỹ |
| 성남중원 Seongnam Jungwon | Gyeonggi | 9.1억 | 5.8억 | 64% | 95 | Cao — soi kỹ |
| 서구 Seo | Daegu | 4.4억 | 2.6억 | 58% | 83 | Trung bình |
| 성남수정 Seongnam Sujeong | Gyeonggi | 14억 | 7억 | 50% | 83 | Trung bình |
| 여주 Yeoju | Gyeonggi | 2.4억 | 2.9억 | 99% | 82 | Rất cao |
| 동구 Dong | Busan | 4.7억 | 3.5억 | 74% | 70 | Cao — soi kỹ |
| 서귀포 Seogwipo | Jeju | 3.5억 | 2.8억 | 80% | 68 | Rất cao |
| 성동구 Seongdong | Seoul | 18.2억 | 7.9억 | 43% | 66 | Đệm an toàn |
| 포천 Pocheon | Gyeonggi | 2.1억 | 2억 | 95% | 63 | Rất cao |
| 광진구 Gwangjin | Seoul | 16.3억 | 7.8억 | 48% | 60 | Trung bình |
| 영도구 Yeongdo | Busan | 2.7억 | 2.7억 | 99% | 46 | Rất cao |
| 동구 Dong | Incheon | 3.3억 | 2.5억 | 77% | 44 | Cao — soi kỹ |
| 중구 Jung | Seoul | 15.8억 | 7.4억 | 47% | 36 | Trung bình |
| 용산구 Yongsan | Seoul | 18억 | 7.8억 | 43% | 33 | Đệm an toàn |
| 종로구 Jongno | Seoul | 12.2억 | 7.2억 | 59% | 28 | Trung bình |
| 과천 Gwacheon | Gyeonggi | 24억 | 9.5억 | 39% | 21 | Đệm an toàn |
| 중구 Jung | Busan | 1.7억 | 1.6억 | 94% | 11 | Rất cao |
전세가율 ở vài khu tỉnh có thể rất cao do mẫu giao dịch ít — hiển thị “>100%”. Số liệu trung vị căn 60–100㎡, mang tính tham khảo, không phải tư vấn đầu tư.
Nhập số tiền cọc Jeonse bạn có — gợi ý quận vừa túi, nhiều giao dịch thật.
Tham khảo từ trung vị MOLIT — vẫn cần kiểm tra giấy tờ & 전세가율 trước khi đặt cọc.
Market pulse
Trung vị giá căn 60–100㎡ toàn quốc theo tháng — dùng để nhìn xu hướng, không phải thẩm định một căn cụ thể.
Chọn khu theo nơi làm việc, ngân sách, thời gian đi lại và rủi ro Jeonse.
MOLIT · giao dịch thực
Đối chiếu giá đã khai báo trước khi tin một mức giá quảng cáo.
| Ngày | Căn hộ | Loại | Diện tích | Giá / Cọc |
|---|---|---|---|---|
| 30/10 | 다산동 다산자연앤e편한세상3차 | Mua bán | 60㎡ | 9.3억 |
| 30/10 | 다산동 다산펜테리움리버테라스Ⅱ | Mua bán | 85㎡ | 11.3억 |
| 30/10 | 화도읍 묵현리 장미 | Mua bán | 60㎡ | 1.4억 |
| 30/10 | 퇴계원읍 퇴계원리 신별내퇴계원어울림 | Mua bán | 85㎡ | 5.3억 |
| 30/10 | 별내동 별내역우미린더퍼스트 | Jeonse | 118㎡ | 6.1억 |
| 30/10 | 호평동 호평마을중흥에스-클래스로하스 | Jeonse | 159㎡ | 5.2억 |
Trước khi chuyển cọc
Kiểm tra 등기부등본, chủ sở hữu, 근저당, 압류, điều kiện bảo lãnh cọc và tỷ lệ Jeonse/giá giao dịch thật trước khi ký.
Jeonse là hình thức thuê nhà đặc trưng ở Hàn Quốc: người thuê đặt một khoản cọc lớn và không trả tiền thuê hàng tháng; hết hợp đồng được trả lại cọc. Tỷ lệ cọc/giá nhà (전세가율) càng cao thì càng cần kiểm tra kỹ khả năng thu hồi cọc.
Wolse là thuê trả tiền hàng tháng kèm một khoản cọc nhỏ hơn nhiều so với Jeonse. Phù hợp với người mới sang Hàn hoặc có ngân sách ban đầu thấp.
Có thể, nhưng thủ tục khác nhau theo loại giao dịch, địa chỉ và tình trạng cư trú. Với giao dịch mua ở một số khu vực, người nước ngoài cần kiểm tra thêm quy định 토지거래허가. Khi thuê vẫn nên kiểm tra 등기부등본 trước khi chuyển cọc.
Kiểm tra 등기부등본, chủ sở hữu, 근저당/thế chấp, 압류/kê biên, so cọc với giá giao dịch thật và kiểm tra khả năng tham gia bảo lãnh cọc (전세보증보험/HUG) cho chính căn nhà.
KVBiz dùng dữ liệu giao dịch thật (실거래가) từ MOLIT/국토교통부 và data.go.kr, tổng hợp để xem giá mua, Jeonse/Wolse, nguồn cung thuê và xu hướng theo khu vực.
Bước tiếp theo dành cho bạn