Tỷ giá KRW ⇄ VND

1.000 ₩ ≈ 19.265 (1 ₩ ≈ 19.27 ₫)

Biểu đồ tỷ giá (₫ / 1.000₩)

Đang tải…

Tỷ giá hằng ngày (nguồn dữ liệu mở). Di chuột để xem giá trị từng mốc.

Won → Đồng

1.00019.265
10.000192.655
100.0001.926.549
1.000.00019.265.491

Đồng → Won

1.000.00051.906
5.000.000259.531
10.000.000519.063
20.000.0001.038.126

Tỷ giá tham khảo. Tỷ giá thực tế khi chuyển/đổi tiền có thể khác tùy ngân hàng, ứng dụng và phí dịch vụ.