Tỷ giá KRW ⇄ VND

1.000 ₩ ≈ 19.495 ₫ (1 ₩ ≈ 19.50 ₫)

Biểu đồ tỷ giá (₫ / 1.000₩)

Đang tải…

Tỷ giá hằng ngày (nguồn dữ liệu mở). Di chuột để xem giá trị từng mốc.

Won → Đồng

1.000 ₩19.495 ₫
10.000 ₩194.952 ₫
100.000 ₩1.949.516 ₫
1.000.000 ₩19.495.158 ₫

Đồng → Won

1.000.000 ₫51.295 ₩
5.000.000 ₫256.474 ₩
10.000.000 ₫512.948 ₩
20.000.000 ₫1.025.896 ₩

Tỷ giá tham khảo. Tỷ giá thực tế khi chuyển/đổi tiền có thể khác tùy ngân hàng, ứng dụng và phí dịch vụ.