💱 1.000₩ ≈ 17.802
KVBizINSIGHTS
KVBizINSIGHTS

Tỷ giá KRW ⇄ VND

1.000 ₩ ≈ 17.802 (1 ₩ ≈ 17.80 ₫)

Biểu đồ tỷ giá (₫ / 1.000₩)

Đang tải…

Tỷ giá hằng ngày (nguồn dữ liệu mở). Di chuột để xem giá trị từng mốc.

Won → Đồng

1.00017.802
10.000178.024
100.0001.780.235
1.000.00017.802.354

Đồng → Won

1.000.00056.172
5.000.000280.862
10.000.000561.723
20.000.0001.123.447

Tỷ giá tham khảo. Tỷ giá thực tế khi chuyển/đổi tiền có thể khác tùy ngân hàng, ứng dụng và phí dịch vụ.