💱 1.000₩ ≈ 17.377
KVBiz Insights

Tỷ giá KRW ⇄ VND

1.000 ₩ ≈ 17.377 (1 ₩ ≈ 17.38 ₫)

Biểu đồ tỷ giá (₫ / 1.000₩)

Đang tải…

Tỷ giá hằng ngày (nguồn dữ liệu mở). Di chuột để xem giá trị từng mốc.

Won → Đồng

1.00017.377
10.000173.768
100.0001.737.682
1.000.00017.376.824

Đồng → Won

1.000.00057.548
5.000.000287.740
10.000.000575.479
20.000.0001.150.958

Tỷ giá tham khảo. Tỷ giá thực tế khi chuyển/đổi tiền có thể khác tùy ngân hàng, ứng dụng và phí dịch vụ.