Thị trường connector công nghiệp Trung Quốc đạt 29,2 tỷ CNY năm 2025, nhưng xuất khẩu Hàn Quốc sang thị trường này giảm 9,5%, tụt thị phần trước sức ép của Đức và Nhật.
Thị trường connector công nghiệp Trung Quốc đạt quy mô 29,2 tỷ CNY năm 2025 — tăng 5% so với năm trước — nhờ hai động lực chính là tự động hóa công nghiệp và xe điện mới (NEV). Theo báo cáo của Viện Nghiên cứu Công nghiệp Gongyian (共研产业研究院), nhu cầu đến từ robot, dây chuyền sản xuất tự động, bộ pin NEV, inverter điện mặt trời và trạm 5G ngày càng đa dạng. Đặc biệt, các connector công suất cao/dòng điện lớn có đơn giá cao gấp 2–3 lần so với sản phẩm thông thường, nên xu hướng "nâng cấp product mix" trực tiếp kéo quy mô thị trường tăng theo. Dự báo năm 2026, thị trường sẽ đạt 31 tỷ CNY, tăng 6,2%.
Tuy nhiên, nghịch lý nằm ở chỗ: trong khi thị trường tăng trưởng, xuất khẩu connector công nghiệp của Hàn Quốc sang Trung Quốc (HS 853669) lại giảm 9,5% so với năm 2024, đạt khoảng 48,9 triệu USD. Theo số liệu của Hiệp hội Thương mại Hàn Quốc (KITA), Hàn Quốc vẫn giữ vị trí thứ 3 (sau Nhật Bản và Đức) trong số các nước xuất khẩu vào Trung Quốc, nhưng thị phần đang thu hẹp. Tổng nhập khẩu connector công nghiệp của Trung Quốc năm 2025 giảm 7,5% còn khoảng 531,61 triệu USD, với top 10 quốc gia chiếm 60,9% tổng giá trị.
Sự dịch chuyển thị phần rất rõ ràng: Nhật Bản tăng từ 14,8% lên 15,1%; Đức tăng mạnh từ 9,6% lên 11,3% (tức +1,7 điểm phần trăm chỉ trong một năm). Trong khi đó thị phần Hàn Quốc giảm. Nguyên nhân nằm ở cấu trúc cạnh tranh: các tập đoàn toàn cầu như TE Connectivity, Amphenol, Molex (Mỹ), Harting, Phoenix Contact, Weidmüller (Đức) đang vận hành nhà máy và trung tâm R&D ngay tại Trung Quốc, duy trì rào cản kỹ thuật ở các phân khúc cao như hàng không vũ trụ, thiết bị bán dẫn và thiết bị y tế.
Về phía doanh nghiệp nội địa Trung Quốc, JONHON Optronic (中航光电) ghi nhận doanh thu mảng connector đạt 10,934 tỷ CNY trong nửa đầu năm 2025, tăng 21,57% so với cùng kỳ — nhờ các hợp đồng hàng không vũ trụ và quốc phòng. Zhejiang Yonggui (永贵电器) cũng đạt 1,027 tỷ CNY (+20,65%) nhờ phân khúc giao thông đường sắt và NEV. Cả hai đều đang tiến dần vào vùng sản phẩm mà trước đây là sân chơi độc quyền của các hãng nước ngoài.
Về thuế nhập khẩu: Trung Quốc áp thuế suất thông thường 50% cho connector công nghiệp, nhưng thuế MFN là 0% và thuế FTA Hàn–Trung cũng là 0%, tức hàng Hàn Quốc được nhập khẩu miễn thuế khi áp dụng FTA. Về chứng nhận: phần lớn connector công nghiệp (PCB connector, connector tròn, chống nước, xe hơi) không thuộc diện bắt buộc CCC, nhưng thực tế thị trường B2B và mua sắm chính phủ đòi hỏi chứng nhận CQC tự nguyện, tuân thủ RoHS và tờ kết quả kiểm nghiệm theo tiêu chuẩn GB.
Kênh phân phối tại Trung Quốc vận hành theo hai trục: bán hàng trực tiếp cho khách hàng chiến lược lớn (chiếm ~40% giao dịch) và kênh đại lý phục vụ doanh nghiệp vừa và nhỏ (~55%). Kênh online (Alibaba 1688...) chủ yếu dùng để tiếp thị và nhận đơn nhỏ, không phải kênh chính.
Với doanh nghiệp muốn khai thác cơ hội từ xu hướng này, bạn có thể xem tín hiệu cơ hội kinh doanh liên quan ngành công nghiệp Hàn–Việt hoặc tìm hiểu dữ liệu doanh nghiệp Hàn Quốc theo ngành để định vị đối tác phù hợp.
Nhận bản tin KVBiz
Tin kinh tế – công nghệ – doanh nghiệp Hàn–Việt chọn lọc, gửi hằng tuần. Miễn phí, huỷ bất cứ lúc nào.
Đây là bản tóm tắt. Bài gốc: 중국 산업용 커넥터 시장동향 — dream.kotra.or.kr. Bản quyền nội dung thuộc về nguồn gốc.