근로계약서 이해하기 – 외국인 근로자를 위한 안내
Hiểu hợp đồng lao động (근로계약서) tại Hàn Quốc
근로계약서를 제대로 이해하지 못한 채 서명하면 나중에 임금, 근무시간, 해고 등 여러 문제가 생길 수 있습니다. 이 가이드는 외국인 근로자가 꼭 확인해야 할 항목들을 알기 쉽게 설명합니다.
Ký hợp đồng lao động mà không hiểu nội dung là rủi ro lớn nhất khi đi làm ở Hàn Quốc. Cẩm nang này giúp bạn biết những mục quan trọng cần đọc kỹ trước khi ký.
근로계약서란 고용주와 근로자 사이에 근무 조건을 문서로 정리한 계약서입니다. 한국 근로기준법에 따라 고용주는 반드시 근로계약서를 작성해서 근로자에게 한 부를 교부해야 합니다. 만약 고용주가 계약서 작성을 거부하거나 사본을 주지 않는다면, 그 자체로 법 위반입니다. 계약서를 받지 못하면 노동청이나 고용노동부(1350)에 신고할 수 있습니다.
Hợp đồng lao động (근로계약서) là văn bản ghi rõ các điều kiện làm việc giữa chủ sử dụng lao động và người lao động. Theo Luật Tiêu chuẩn Lao động Hàn Quốc, chủ sử dụng lao động bắt buộc phải lập hợp đồng bằng văn bản và trao cho người lao động một bản. Nếu chủ từ chối ký hợp đồng hoặc không đưa bản sao cho bạn, đó là hành vi vi phạm pháp luật. Bạn có thể tố cáo tại Phòng Lao động địa phương hoặc gọi đường dây 1350 của Bộ Lao động.
계약서에서 가장 먼저 확인해야 할 것은 임금입니다. 시급인지, 월급인지, 성과급 포함인지 명확히 적혀 있어야 합니다. 한국에는 최저임금제도가 있어서 법정 최저임금 이하로 계약할 수 없습니다. 최저임금은 매년 바뀌므로, 현재 기준은 최저임금위원회 홈페이지나 고용노동부(1350)에서 확인하세요. 또한 세금과 4대 보험 공제 후 실수령액이 어느 정도인지도 미리 파악해 두는 것이 좋습니다.
Điều đầu tiên cần kiểm tra trong hợp đồng là mức lương. Cần ghi rõ là lương theo giờ, lương tháng hay có bao gồm thưởng hiệu suất không. Hàn Quốc có quy định lương tối thiểu, không được ký hợp đồng dưới mức này. Vì lương tối thiểu thay đổi mỗi năm, bạn hãy kiểm tra mức hiện hành trên website Ủy ban Lương tối thiểu hoặc gọi 1350. Ngoài ra, hãy tìm hiểu trước mức lương thực nhận sau khi trừ thuế và bảo hiểm 4 loại (4대 보험).
근무 시간과 휴일도 반드시 확인해야 합니다. 한국의 법정 근로시간은 1주 40시간이며, 초과 근무를 하면 통상임금의 1.5배 이상의 연장근로수당을 받아야 합니다. 계약서에 '포괄임금제'라고 적혀 있다면, 이미 일정 시간의 초과 근무가 임금에 포함된 방식일 수 있으므로 내용을 잘 따져봐야 합니다. 주휴일(보통 일요일)과 법정 공휴일 근무 시 추가 수당이 지급되는지도 확인하세요.
Giờ làm việc và ngày nghỉ cũng là điều bắt buộc phải xem kỹ. Giờ làm tiêu chuẩn theo luật là 40 giờ/tuần; nếu làm thêm giờ, bạn phải được trả ít nhất 1,5 lần lương thông thường. Nếu hợp đồng ghi '포괄임금제' (lương gộp), có nghĩa một số giờ làm thêm đã được tính vào lương – hãy đọc kỹ để biết mình thực sự được trả bao nhiêu. Hãy kiểm tra thêm xem ngày nghỉ hàng tuần (thường là Chủ nhật) và ngày lễ quốc gia có được tính thêm phụ cấp không.
업무 내용과 근무 장소도 명확히 기재되어 있어야 합니다. 계약서에 적힌 업무와 전혀 다른 일을 시키거나, 본인 동의 없이 다른 사업장으로 전보하는 것은 근로기준법 위반이 될 수 있습니다. 특히 파견 근무나 도급 계약의 경우, 실제로 어느 회사의 지휘를 받는지, 어디서 일하는지를 꼭 확인하세요. 막연하게 '회사가 정하는 장소'로만 기재되어 있다면 서명 전에 구체적으로 물어보는 것이 좋습니다.
Nội dung công việc và địa điểm làm việc cũng phải được ghi rõ trong hợp đồng. Nếu chủ bắt bạn làm việc hoàn toàn khác so với hợp đồng, hoặc chuyển bạn sang cơ sở khác mà không có sự đồng ý, đó có thể là vi phạm luật lao động. Đặc biệt với hợp đồng phái cử hoặc hợp đồng thầu phụ, hãy xác định rõ bạn thực sự chịu sự quản lý của công ty nào và làm việc ở đâu. Nếu hợp đồng chỉ ghi chung chung 'địa điểm do công ty quyết định', hãy hỏi cụ thể trước khi ký.
계약 기간과 수습 기간도 주의 깊게 확인하세요. 계약직(기간제)인지, 정규직(무기계약)인지에 따라 고용 안정성이 크게 달라집니다. 수습 기간(보통 3개월 이내)에는 최저임금의 일정 비율만 지급할 수 있는 예외 규정이 있으나, 이는 1년 이상 계약직 또는 정규직에만 적용됩니다. 수습 기간 중 해고 요건도 완화되어 있으므로, 이 기간에 부당한 대우를 받았다고 느낀다면 노동청에 상담하세요.
Thời hạn hợp đồng và thời gian thử việc cũng cần chú ý. Hợp đồng có thời hạn (계약직) và hợp đồng vô thời hạn (정규직) có mức độ ổn định việc làm rất khác nhau. Trong thời gian thử việc (thường không quá 3 tháng), có quy định ngoại lệ cho phép trả thấp hơn lương tối thiểu một chút, nhưng điều này chỉ áp dụng với hợp đồng từ 1 năm trở lên. Điều kiện sa thải trong thời gian thử việc cũng được nới lỏng hơn, vì vậy nếu bạn cảm thấy bị đối xử bất công, hãy liên hệ phòng tư vấn lao động.
계약서에 서명하기 전에 모르는 내용은 반드시 물어보세요. 외국어로 된 설명을 요청할 수도 있고, 고용노동부 외국인 근로자 지원센터(다국어 상담 가능)에 문의할 수도 있습니다. 서명 후에는 반드시 사본을 챙겨 두세요. 나중에 임금 체불, 부당 해고 등 분쟁이 생겼을 때 계약서 사본이 중요한 증거가 됩니다. 디지털 파일이라면 캡처나 저장 후 이메일로 본인에게 보내두는 습관을 들이세요.
Trước khi ký, bất kỳ điều gì không hiểu đều phải hỏi cho rõ. Bạn có thể yêu cầu giải thích bằng ngôn ngữ khác, hoặc liên hệ Trung tâm hỗ trợ lao động nước ngoài của Bộ Lao động (có tư vấn đa ngôn ngữ). Sau khi ký, nhất định phải giữ lại một bản sao. Nếu sau này xảy ra tranh chấp về lương hay sa thải bất hợp lý, bản hợp đồng chính là bằng chứng quan trọng nhất. Nếu là file điện tử, hãy chụp màn hình hoặc lưu lại rồi gửi email cho chính mình để không bị mất.
만약 이미 일하고 있는데 계약서를 아직 못 받았거나, 계약 내용과 다르게 일하고 있다면 지금이라도 늦지 않았습니다. 고용노동부 고객상담센터(국번 없이 1350, 한국어·베트남어 등 다국어 지원)에 전화하거나, 가까운 노동청에 직접 방문해 상담받으세요. 외국인이라는 이유로 신고를 꺼리는 경우가 많은데, 합법적인 체류 자격을 가진 외국인 근로자는 내국인과 동일하게 노동법의 보호를 받습니다.
Nếu bạn đang đi làm mà chưa nhận được hợp đồng, hoặc công việc thực tế khác với hợp đồng, vẫn chưa muộn để giải quyết. Hãy gọi 1350 (Trung tâm tư vấn Bộ Lao động, hỗ trợ tiếng Việt và nhiều ngôn ngữ khác) hoặc trực tiếp đến Phòng Lao động gần nhất. Nhiều người ngại tố cáo vì là người nước ngoài, nhưng lao động nước ngoài cư trú hợp pháp được bảo vệ bởi luật lao động Hàn Quốc như người bản địa, không có ngoại lệ.
Từ vựng · 단어
- 근로계약서
- hợp đồng lao động
- 최저임금
- lương tối thiểu
- 포괄임금제
- chế độ lương gộp (bao gồm làm thêm giờ)
- 수습 기간
- thời gian thử việc
- 연장근로수당
- phụ cấp làm thêm giờ
- 기간제 근로자
- lao động hợp đồng có thời hạn
- 4대 보험
- bảo hiểm 4 loại (y tế, hưu trí, việc làm, tai nạn lao động)
- 부당해고
- sa thải bất hợp lý
Cẩm nang mang tính hướng dẫn chung, thủ tục/mức phí có thể thay đổi — vui lòng kiểm tra nguồn chính thức (Hi Korea, 정부24, ngân hàng/cơ quan liên quan) trước khi thực hiện.
