Hàn Quốc là nhà cung cấp dầu nhờn lớn thứ 2 tại Nhật Bản, dù xuất khẩu năm 2025 giảm 42,5% còn 24,99 triệu USD. Phân khúc xe điện, hybrid và dầu hiệu suất cao vẫn còn dư địa tăng trưởng.
Tổng nhập khẩu dầu nhờn (HS Code 2710.19.293) của Nhật Bản năm 2025 đạt khoảng 119,45 triệu USD, tăng nhẹ 0,6% so với năm trước — nhưng đây là con số che giấu sự dịch chuyển cơ cấu rõ rệt. Singapore chiếm tới 56% tổng nhập khẩu, bỏ xa các đối thủ. Hàn Quốc đứng thứ 2, tiếp theo là Mỹ và Việt Nam. Tuy nhiên, kim ngạch xuất khẩu dầu nhờn từ Hàn Quốc sang Nhật Bản năm 2025 giảm mạnh 42,5%, chỉ còn 24,99 triệu USD. Xu hướng này tiếp diễn sang đầu năm 2026: trong 5 tháng đầu năm, nhập khẩu từ Hàn Quốc giảm thêm 13% so với cùng kỳ, đạt 11,04 triệu USD, trong khi tổng nhập khẩu toàn thị trường 5 tháng cũng giảm 26,6% còn 42,84 triệu USD.
Về phía cầu nội địa, Nhật Bản tiêu thụ khoảng 1,629 triệu kL dầu nhờn năm 2025, giảm 6,5% so với năm trước. Xu hướng giảm này có tính cấu trúc: xe tiết kiệm nhiên liệu phổ biến hơn, chu kỳ thay dầu kéo dài, và hiệu suất sản xuất công nghiệp được cải thiện — tất cả đều kéo giảm lượng dầu nhờn tiêu thụ về lâu dài. Trong cơ cấu tiêu thụ, dầu nhờn xe cộ (xăng, diesel, hộp số, bánh răng) chiếm khoảng 35%; nếu tính thêm dầu tàu thủy thì nhóm vận tải chiếm ~40%. Phần còn lại (~60%) là nhóm công nghiệp và chuyên dụng như dầu thủy lực, dầu máy, dầu gia công kim loại, dầu cách điện.
Dù thị trường tổng thể thu hẹp, các phân khúc cao cấp vẫn có tiềm năng tăng trưởng: dầu nhờn cho xe điện (EV) và xe hybrid, dầu độ nhớt thấp (low-viscosity oil), chất lỏng quản lý nhiệt (thermal management fluid), và dầu nhờn thân thiện môi trường hiệu suất cao. Đây là hướng các nhà xuất khẩu Hàn Quốc — và cả Việt Nam trong tương lai — cần nhắm tới thay vì cạnh tranh ở phân khúc dầu thông thường đang co lại.
Về thuế quan, WTO áp mức 3,3%; nếu tận dụng Hiệp định RCEP thì thuế chỉ còn 1,5% — lợi thế đáng kể cho hàng Hàn Quốc và Việt Nam. Ngoài ra, khi thông quan cần nộp thêm thuế tiêu thụ 10%. Không có quy định nhập khẩu đặc biệt, song cần lưu ý tiêu chuẩn riêng của Nhật là GLV-1, cùng các chuẩn quốc tế ILSAC và API được áp dụng rộng rãi cho dầu động cơ xăng. Riêng dầu động cơ tàu biển theo chuẩn JIS K2215 có thể được chứng nhận qua Hiệp hội Tiêu chuẩn Hàn Quốc (KSA) — thuận lợi cho nhà xuất khẩu.
Về kênh phân phối, thị trường chia thành hai luồng chính: dầu xe cộ thường đi qua mạng lưới đại lý liên kết với nhà sản xuất rồi đến gara, vận tải, bán lẻ; còn dầu công nghiệp đi qua thương nhân chuyên ngành hoặc đại lý khu vực phục vụ các nhà máy vừa và nhỏ. Đặc điểm quan trọng của kênh công nghiệp là nhà phân phối không chỉ giao hàng mà còn tư vấn chọn dầu, phân tích dầu đã qua sử dụng, đề xuất tiết kiệm năng lượng và xử lý dầu thải — đây là dịch vụ giá trị gia tăng mà doanh nghiệp muốn thâm nhập cần chuẩn bị hoặc hợp tác với đối tác địa phương có năng lực đó. Hiện có 269 công ty phân phối dầu nhờn công nghiệp trên toàn Nhật Bản được liệt kê (tính đến tháng 7/2026).
Các doanh nghiệp muốn khám phá cơ hội B2B trong lĩnh vực vật liệu công nghiệp và chuỗi cung ứng Hàn–Việt có thể tham khảo tín hiệu cơ hội kinh doanh tại Business Radar hoặc gửi nhu cầu kết nối đối tác để tiếp cận đúng đầu mối.
Nhận bản tin KVBiz
Tin kinh tế – công nghệ – doanh nghiệp Hàn–Việt chọn lọc, gửi hằng tuần. Miễn phí, huỷ bất cứ lúc nào.
Đây là bản tóm tắt. Bài gốc: 일본 윤활유 시장동향 — dream.kotra.or.kr. Bản quyền nội dung thuộc về nguồn gốc.