Năm 2025, Thái Lan nhập khẩu sản phẩm nhựa khác (HS 3926.90) đạt 2,52 tỷ USD, tăng 20% so với năm trước, trong đó Hàn Quốc xếp thứ 8 với 54 triệu USD.
Năm 2025, Thái Lan chi tới 2,52 tỷ USD để nhập khẩu các sản phẩm nhựa khác (HS Code 3926.90), tăng 20% so với mức 2,10 tỷ USD của năm trước — đây là con số cao nhất trong vòng 5 năm trở lại đây, theo dữ liệu từ Global Trade Atlas (GTA). Sức tăng này phản ánh nhu cầu ngày càng lớn đối với cả sản phẩm nhựa công nghiệp lẫn hàng tiêu dùng trong bối cảnh kinh tế Thái Lan hồi phục và các ngành sản xuất đầu cuối như ô tô, điện tử, y tế tiếp tục mở rộng.
Đáng chú ý, Trung Quốc chiếm tới 57,7% tổng nhập khẩu với giá trị 1,456 tỷ USD, tăng mạnh 33,8% so với năm trước — mức tăng lớn nhất trong số các nước cung cấp. Tiếp theo là Nhật Bản (284 triệu USD), Mỹ và Đài Loan (mỗi nước khoảng 109 triệu USD), Đức (68 triệu USD). Hàn Quốc xếp thứ 8 với 54 triệu USD, tăng 6,4% so với năm trước — mức tăng khiêm tốn hơn nhiều so với Trung Quốc, cho thấy áp lực cạnh tranh về giá ngày càng rõ rệt.
Cần lưu ý rằng HS 3926.90 là mã hàng rất rộng, bao gồm không chỉ đồ dùng gia dụng mà còn linh kiện nhựa công nghiệp, phụ kiện máy móc và điện tử. Do đó, số liệu nhập khẩu này phản ánh toàn bộ danh mục sản phẩm nhựa khác, không chỉ riêng hàng tiêu dùng gia đình.
Thái Lan là cường quốc sản xuất nhựa tại Đông Nam Á, với chuỗi giá trị hoàn chỉnh từ nguyên liệu hóa dầu đến thành phẩm, đóng góp khoảng 6,7% GDP theo báo cáo của Krungsri Research (2025–2027). Thị trường nội địa vận hành theo mô hình cạnh tranh giữa nhà sản xuất địa phương và thương hiệu nhập khẩu từ Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc và phương Tây.
Phân khúc hàng tiêu dùng gia dụng đang chịu sức ép lớn từ các nhà cung cấp Trung Quốc với chi phí sản xuất thấp hơn đáng kể. Vì vậy, KOTRA khuyến nghị doanh nghiệp Hàn Quốc nên tập trung vào sản phẩm chất lượng cao, thiết kế độc đáo và tính năng vượt trội thay vì cạnh tranh về giá. Kênh phân phối hiệu quả tại Thái Lan gồm siêu thị lớn, chuỗi cửa hàng home living, và đặc biệt là thương mại điện tử — kênh đang tăng trưởng nhanh và phù hợp để truyền thông sản phẩm qua hình ảnh và video.
Về quy định, thuế nhập khẩu chung của Thái Lan cho HS 3926.90 là 10%. Hàng Hàn Quốc có thể được hưởng ưu đãi theo Hiệp định thương mại tự do ASEAN–Hàn Quốc (AKFTA) hoặc RCEP nếu đáp ứng tiêu chí xuất xứ và có giấy chứng nhận xuất xứ hợp lệ — song mức thuế ưu đãi cụ thể phụ thuộc vào mã HS chi tiết từng mặt hàng, cần xác nhận trước khi xuất khẩu. Ngoài ra, một số mặt hàng thuộc phân nhóm 3926.90.39 phải xin phép nhập khẩu từ Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Thái Lan (FDA); sản phẩm nhựa tiếp xúc trực tiếp thực phẩm phải tuân thủ Thông tư Bộ Y tế số 435 (B.E. 2565/2022) về tiêu chuẩn chất lượng bao bì nhựa thực phẩm.
Về xu hướng dài hạn, Thái Lan đang triển khai Kế hoạch hành động quản lý rác thải nhựa giai đoạn 2 (2023–2027) trong khuôn khổ lộ trình 2018–2030, thúc đẩy thiết kế thân thiện môi trường, tái chế và trách nhiệm nhà sản xuất. Điều này mở ra cơ hội cho các sản phẩm nhựa tái sử dụng, độ bền cao, làm từ nguyên liệu tái chế hoặc vật liệu sinh học.
Doanh nghiệp Việt Nam quan tâm đến thị trường hàng hóa Hàn Quốc có thể tham khảo dữ liệu doanh nghiệp và tín hiệu cơ hội tại Business Radar để theo dõi xu hướng ngành nhựa và tìm kiếm đối tác tiềm năng.
Nhận bản tin KVBiz
Tin kinh tế – công nghệ – doanh nghiệp Hàn–Việt chọn lọc, gửi hằng tuần. Miễn phí, huỷ bất cứ lúc nào.
Đây là bản tóm tắt. Bài gốc: 태국 기타 플라스틱 제품 시장동향 — dream.kotra.or.kr. Bản quyền nội dung thuộc về nguồn gốc.
Thuế suất chung là 10%; hàng Hàn Quốc có thể được giảm theo AKFTA hoặc RCEP nếu đủ điều kiện xuất xứ.
Thứ 8, với giá trị 54 triệu USD năm 2025, tăng 6,4% so với năm 2024.
Phải tuân thủ Thông tư Bộ Y tế số 435 (2022) và có thể cần xin phép FDA Thái Lan tùy mã HS chi tiết.