Khi nhập hàng vào Việt Nam, doanh nghiệp phải nộp đồng thời thuế nhập khẩu và VAT nhập khẩu, nhưng cơ chế tính và khả năng khấu trừ của hai loại thuế này hoàn toàn khác nhau.
Thuế nhập khẩu và VAT nhập khẩu đều được nộp tại khâu thông quan, nhưng không thể xử lý giống nhau về mặt kế toán và quản lý chi phí. Thuế nhập khẩu về nguyên tắc không được khấu trừ, do đó sẽ được tính vào giá vốn hàng nhập khẩu. Ngược lại, VAT nhập khẩu — nếu doanh nghiệp đáp ứng đủ điều kiện — có thể khấu trừ như thuế đầu vào, giúp không làm tăng chi phí thực tế.
Điểm quan trọng cần lưu ý: VAT nhập khẩu không tính trên giá hàng đơn thuần mà được tính trên cơ sở thuế rộng hơn, bao gồm giá tính thuế hải quan cộng với thuế nhập khẩu, thuế nhập khẩu bổ sung (nếu có), thuế tiêu thụ đặc biệt (nếu có) và thuế bảo vệ môi trường (nếu có). Nghĩa là khi thuế nhập khẩu tăng, VAT nhập khẩu cũng tăng theo — đây là cơ chế "thuế chồng thuế" mà nhiều doanh nghiệp chưa tính đủ khi lập kế hoạch nhập khẩu.
Thuế nhập khẩu vào Việt Nam được chia thành ba nhóm tùy theo xuất xứ hàng hóa: (1) Thuế MFN áp dụng cho hàng từ các nước thành viên WTO hoặc có quan hệ tối huệ quốc với Việt Nam, tra theo mã HS 8 chữ số trong biểu thuế AHTN (Nghị định 26/2023/NĐ-CP và các văn bản sửa đổi); (2) Thuế FTA — mức ưu đãi đặc biệt theo từng hiệp định như VKFTA (Hàn–Việt), AKFTA (Hàn–ASEAN), ATIGA, CPTPP, EVFTA, RCEP — nhưng phải đáp ứng quy tắc xuất xứ và có C/O hợp lệ; (3) Thuế thông thường cho hàng không thuộc hai nhóm trên, bằng 150% mức thuế MFN tương ứng.
Với doanh nghiệp nhập hàng từ Hàn Quốc, VKFTA (Form VK) và AKFTA (Form AK) là hai công cụ quan trọng giúp giảm chi phí nhập khẩu. Tuy nhiên, để áp dụng được mức ưu đãi, hàng hóa phải thỏa mãn quy tắc xuất xứ của từng hiệp định — có thể là tiêu chí sản xuất toàn bộ (WO), chuyển đổi mã số hàng hóa (CTH), hay hàm lượng giá trị khu vực (RVC). Doanh nghiệp nên so sánh thuế suất và điều kiện của cả hai FTA để chọn hiệp định có lợi hơn cho từng mặt hàng cụ thể.
Ngoài ra, sự không khớp giữa C/O với hóa đơn thương mại, vận đơn (B/L) hoặc packing list về tên hàng, số lượng, chữ ký... có thể dẫn đến từ chối ưu đãi và bị truy thu thuế. Việc kiểm soát tính nhất quán của bộ chứng từ trước khi thông quan là bắt buộc.
Kể từ ngày 1/7/2025, Luật Thuế GTGT số 48/2024/QH15 cùng Nghị định 181/2025/NĐ-CP và Thông tư 69/2025/TT-BTC chính thức có hiệu lực. Thuế suất VAT nhập khẩu phổ thông vẫn là 10%, một số mặt hàng thiết yếu chịu 5% hoặc không chịu thuế. Đáng chú ý, theo Nghị quyết 204/2025/QH15, một số mặt hàng thuộc diện 10% được giảm xuống còn 8% trong giai đoạn từ 1/7/2025 đến 31/12/2026 — doanh nghiệp cần kiểm tra từng mã hàng để xác định áp dụng mức nào.
Về khấu trừ đầu vào: doanh nghiệp kê khai VAT theo phương pháp khấu trừ, sử dụng hàng nhập khẩu vào hoạt động chịu thuế, thì VAT nhập khẩu đã nộp được khấu trừ. Chứng từ bắt buộc là chứng từ nộp VAT khâu nhập khẩu (không phải hóa đơn VAT thông thường như giao dịch nội địa), kết hợp với tờ khai hải quan và hồ sơ thông quan. Hoàn thuế chỉ áp dụng khi đáp ứng riêng các điều kiện pháp lý về đầu tư, xuất khẩu...
Một thay đổi quan trọng khác: từ tháng 7/2025, ngưỡng thanh toán không dùng tiền mặt để được khấu trừ VAT đầu vào giảm từ 20 triệu VND xuống còn 5 triệu VND. Giao dịch từ 5 triệu VND trở lên — kể cả hàng nhập khẩu — đều phải có chứng từ thanh toán qua ngân hàng hoặc hình thức không dùng tiền mặt được pháp luật công nhận.
Doanh nghiệp có thể tham khảo thêm dữ liệu doanh nghiệp Hàn Quốc và tín hiệu cơ hội thị trường để theo dõi xu hướng nhập khẩu và đối tác tiềm năng trong chuỗi cung ứng Hàn–Việt.
Nhận bản tin KVBiz
Tin kinh tế – công nghệ – doanh nghiệp Hàn–Việt chọn lọc, gửi hằng tuần. Miễn phí, huỷ bất cứ lúc nào.
Đây là bản tóm tắt. Bài gốc: 알면 쉽다! 베트남 회계/세무[62] – 베트남 수입관세와 수입 VAT - 인사이드비나 — insidevina.com. Bản quyền nội dung thuộc về nguồn gốc.
Không — thuế nhập khẩu được tính vào giá vốn hàng hóa, không phải thuế đầu vào được khấu trừ.
Tùy từng mặt hàng — cần so sánh thuế suất VKFTA và AKFTA, chọn hiệp định cho mức thuế thấp hơn và đảm bảo đáp ứng quy tắc xuất xứ tương ứng.
Từ 1/7/2025 đến 31/12/2026 cho các mặt hàng thuộc diện giảm thuế theo Nghị quyết 204/2025/QH15.
Từ 1/7/2025 là 5 triệu VND (giảm từ mức cũ 20 triệu VND).