Giáo sư Choi Yeon-hyuk phân tích vai trò Nghị viện Mỹ trong các cuộc tranh luận then chốt thời Chiến tranh Lạnh — từ viện trợ Hy Lạp-Thổ Nhĩ Kỳ, Kế hoạch Marshall đến Chiến tranh Triều Tiên.
Sau Thế chiến II, ngôn ngữ chính trị Mỹ chuyển từ khẩu hiệu chiến thắng và huy động lực lượng sang tái thiết kinh tế, ngăn chặn chủ nghĩa cộng sản và xây dựng an ninh tập thể. Ngày 12/3/1947, Tổng thống Harry Truman đọc diễn văn trước Quốc hội lưỡng viện, tuyên bố Mỹ phải hỗ trợ "những dân tộc tự do đang chống lại sự khuất phục bởi các nhóm thiểu số vũ trang hoặc áp lực từ bên ngoài". Từ đó, khoản viện trợ cụ thể 400 triệu USD cho Hy Lạp và Thổ Nhĩ Kỳ được nâng lên thành nguyên tắc phòng thủ trật tự chính trị tự do trên toàn cầu.
Tuy nhiên, Hạ viện không thông qua dự luật một cách mù quáng. Trong phiên thẩm tra ngày 9/5/1947, các nghị sĩ phản đối lo ngại Mỹ sẽ tạo tiền lệ can thiệp vào mọi cuộc xung đột thế giới, kể cả các chính phủ độc tài. Nghị sĩ Walter Judd đề xuất tu chính án cấm cố vấn quân sự Mỹ tham chiến trực tiếp — nhưng bị bác 70 phiếu thuận/122 phiếu chống. Đề xuất giảm viện trợ xuống 200 triệu USD và đề xuất giao vấn đề cho Liên Hợp Quốc trong 60 ngày đều thất bại. Cuối cùng dự luật được thông qua với 287 phiếu thuận, 107 phiếu chống.
Với Kế hoạch Marshall (31/3/1948), Ủy ban Đối ngoại Hạ viện đã sửa đổi đáng kể đề xuất ban đầu của chính quyền Truman — cắt giảm từ khoảng 6,8 tỷ USD trong 15 tháng xuống còn khoảng 5,3 tỷ USD cho năm đầu tiên, đồng thời bổ sung điều khoản giám sát của Quốc hội. Mục tiêu luật được ghi rõ: viện trợ nhằm thúc đẩy tự lực của châu Âu, không phải tạo sự phụ thuộc lâu dài vào Mỹ. Dự luật được thông qua 329 phiếu thuận, 74 phiếu chống.
Ngày 25/6/1950, quân đội Bắc Triều Tiên xâm lược miền Nam. Tổng thống Truman chỉ mất năm ngày để triển khai lần lượt không quân, hải quân rồi bộ binh — dựa trên nghị quyết Hội đồng Bảo an Liên Hợp Quốc mà không xin phép Quốc hội tuyên chiến. Đa số nghị sĩ ủng hộ hành động này, coi đây là thách thức nghiêm trọng đầu tiên đối với hệ thống an ninh tập thể của Liên Hợp Quốc.
Tuy nhiên, nghị sĩ Vito Marcantonio (đảng Lao động Mỹ, New York) đặt câu hỏi ngay tại phiên họp Hạ viện ngày 27/6/1950: "Khi chúng ta chấp thuận Hiến chương Liên Hợp Quốc, chúng ta không đồng ý thay thế Hiến pháp Mỹ bằng Hiến chương Liên Hợp Quốc." Ông lập luận quyền quyết định chiến tranh thuộc về Quốc hội — cơ quan đại diện nhân dân. Tranh luận này về sau được Thượng nghị sĩ Robert A. Taft tiếp nối và dẫn đến Nghị quyết Quyền chiến tranh (War Powers Resolution) năm 1973 sau Chiến tranh Việt Nam.
Sau khi chiến sự kéo dài và Trung Quốc tham chiến, trọng tâm nghị trường chuyển sang ngăn ngừa leo thang và thiết kế trật tự hậu chiến. Năm 1953, Hiệp ước Phòng thủ Hỗ tương Hàn-Mỹ được ký kết và Quốc hội Mỹ liên tục phê duyệt ngân sách viện trợ quân sự lẫn kinh tế — tạo nền tảng tài chính cho Hàn Quốc tái thiết hạ tầng, phát triển công nghiệp và mở rộng giáo dục.
Để theo dõi các xu hướng hợp tác kinh tế và chính sách xuất phát từ mối quan hệ Hàn-Mỹ-Việt, bạn có thể tham khảo dữ liệu doanh nghiệp Hàn đang hoạt động trong khu vực.
Nhận bản tin KVBiz
Tin kinh tế – công nghệ – doanh nghiệp Hàn–Việt chọn lọc, gửi hằng tuần. Miễn phí, huỷ bất cứ lúc nào.
Đây là bản tóm tắt. Bài gốc: [최연혁 교수의 정치분석] ⑧미국 의회언어의 질과 민주주의의 향방 — newspim.com. Bản quyền nội dung thuộc về nguồn gốc.
Quốc hội Mỹ phê duyệt khoảng 5,3 tỷ USD cho năm đầu tiên (1948), thay vì 6,8 tỷ USD như chính quyền Truman đề xuất ban đầu.
Bắc Triều Tiên xâm lược ngày 25/6/1950; Mỹ triển khai bộ binh ngày 30/6/1950 — chỉ năm ngày sau.
Từ tranh luận hiến pháp bắt đầu ở Chiến tranh Triều Tiên (1950) và được định hình qua kinh nghiệm Chiến tranh Việt Nam.