82% nhà máy dệt may Campuchia có nhiệt độ vượt 32°C, đe dọa cắt giảm xuất khẩu 18% vào 2030 nếu không có biện pháp thích ứng, theo báo cáo của GIZ.
Một báo cáo mới do Tổ chức Hợp tác Phát triển Đức (GIZ) công bố qua chương trình FABRIC Cambodia — được soạn thảo bởi Viện Lao động Toàn cầu (GLI) của Đại học Cornell — cho thấy tình trạng nhiệt độ cao trong các nhà máy dệt may Campuchia đã trở thành rủi ro chuỗi cung ứng nghiêm trọng. Phân tích 800 lượt đánh giá nhà máy giai đoạn 2015–2024 (tháng 3–5 hằng năm) cho thấy 82% cơ sở sản xuất có nhiệt độ khu vực nóng nhất vượt 32°C; 1/3 trong số đó ghi nhận nhiệt độ trong nhà vượt 35°C vào ít nhất một ngày; và khoảng 53% nhà máy còn nóng hơn cả bên ngoài do máy móc tỏa nhiệt, mái kim loại và thông gió kém.
Số ngày Phnom Penh có nhiệt độ trung bình vượt 35°C đã tăng từ 34,4 ngày/năm (giai đoạn 2005–2009) lên 112,2 ngày/năm (2020–2024) — tức tăng hơn 3,2 lần trong vòng 15 năm. TP.HCM được xếp vào nhóm trung tâm sản xuất dệt may châu Á có tốc độ gia tăng nhiệt độ nhanh tương tự.
Ngành may mặc, giày dép và hàng du lịch Campuchia hiện sử dụng khoảng 1 triệu lao động (đa phần là phụ nữ) và tạo ra kim ngạch xuất khẩu 15,7 tỷ USD vào năm 2025. Nếu không có biện pháp thích ứng, kịch bản khí hậu của GLI và công ty quản lý tài sản Schroders ước tính tiềm năng xuất khẩu của ngành này vào năm 2030 sẽ thấp hơn 18% so với kịch bản có thích ứng, đồng thời mất đi 50.000 việc làm mới.
Phạm vi rộng hơn, Better Work (ILO/IFC) tính toán rằng nếu Bangladesh, Campuchia, Pakistan và Việt Nam không thích ứng kịp với nắng nóng và lũ lụt, kim ngạch xuất khẩu tiềm năng của bốn nước này có thể giảm tới 65,8 tỷ USD và thiếu hụt 1 triệu việc làm mới vào năm 2030.
Báo cáo kiến nghị chuyển sang sử dụng chỉ số Nhiệt độ Bầu Ướt-Bầu Đen (WBGT) làm tiêu chuẩn đánh giá nhiệt tải thực tế lên người lao động — thay vì chỉ đo nhiệt độ khô. ILO khuyến nghị khi WBGT đạt 30,5°C, công nhân cần nghỉ 30 phút mỗi giờ làm việc. Các nhà máy cũng phải cung cấp tối thiểu 1 lít nước/người/giờ trong điều kiện nắng nóng.
Một ví dụ thực tế: nhà máy Sabrina Garments tại tỉnh Kampong Speu (6.300 công nhân) đầu tư 250.000 USD lắp 46 màn nước (water curtain) trên diện tích gần 100.000 m², kiểm soát nhiệt độ dưới 32°C. Chi phí bảo trì hằng năm khoảng 22.000 USD — một mức đầu tư khả thi nếu được chia sẻ với các thương hiệu toàn cầu.
Các thương hiệu thời trang toàn cầu bị thúc giục tham gia đồng tài trợ đầu tư làm mát, chuẩn hóa WBGT, và điều chỉnh thời hạn giao hàng không hợp lý trong mùa nắng nóng (tháng 3–5). Báo cáo nhắc đích danh doanh nghiệp thời trang Hàn Quốc và các nhà xuất khẩu hàng may mặc cần đo nhiệt độ riêng tại các khu vực cao nhiệt như phòng ủi, lò hơi, kho, khu cắt vải — và lưu hồ sơ cải thiện.
Xem thêm dữ liệu doanh nghiệp Hàn Quốc trong ngành dệt may để theo dõi các đối tác tiềm năng trong chuỗi cung ứng.
Nhận bản tin KVBiz
Tin kinh tế – công nghệ – doanh nghiệp Hàn–Việt chọn lọc, gửi hằng tuần. Miễn phí, huỷ bất cứ lúc nào.
Đây là bản tóm tắt. Bài gốc: 캄보디아 의류공장 82% ‘32도 초과’…폭염에 공급망 녹는다 — ktnews.com. Bản quyền nội dung thuộc về nguồn gốc.
Từ 28°C WBGT trở lên gây bất tiện; 30,5°C đòi hỏi nghỉ 30 phút/giờ; 32°C nguy hiểm ngay cả với người đã quen nhiệt.
Có — TP.HCM được liệt kê là một trong những trung tâm sản xuất có nhiệt độ tăng nhanh nhất khu vực, và Việt Nam là một trong bốn nước được đánh giá rủi ro xuất khẩu tới 65,8 tỷ USD.
Ví dụ của Sabrina Garments cho thấy ~250.000 USD cho hệ thống water curtain 100.000 m², cộng ~22.000 USD/năm bảo trì.