Công nghệ Việt - Hàn8 phút đọc·30/10/2026KVKVBiz

Hàn Quốc đặt mục tiêu phát triển 1.000 doanh nghiệp công nghệ khí hậu: Cơ hội nào cho hợp tác Việt–Hàn?

Hàn Quốc hướng tới 1.000 doanh nghiệp công nghệ khí hậu đến năm 2030, kết nối R&D, thử nghiệm, tài chính và thị trường. Phân tích cơ hội hợp tác Việt–Hàn và những điều kiện cần theo dõi.

Ảnh chính thức/ảnh trong bài

Một giải pháp tiết kiệm năng lượng có thể hoạt động tốt trong phòng thí nghiệm nhưng vẫn mất nhiều năm để tìm được khách hàng đầu tiên. Hàn Quốc đang muốn thu hẹp khoảng cách ấy bằng chính sách hỗ trợ doanh nghiệp công nghệ khí hậu từ nghiên cứu, thử nghiệm đến huy động vốn và tiếp cận thị trường.

Ngày 29/10/2026, tại Seoul, Bộ Doanh nghiệp vừa và nhỏ và Khởi nghiệp cùng Bộ Khí hậu, Năng lượng và Môi trường Hàn Quốc công bố định hướng phát triển doanh nghiệp đổi mới trong lĩnh vực công nghệ khí hậu.

Chính phủ đặt mục tiêu đến năm 2030 phát hiện và phát triển 1.000 doanh nghiệp đổi mới công nghệ khí hậu, đồng thời tìm kiếm 30 doanh nghiệp tiền kỳ lân — nhóm doanh nghiệp có tiềm năng tăng trưởng để tiến tới quy mô kỳ lân.

Đây là bước triển khai tiếp theo của chiến lược chuyển đổi xanh Hàn Quốc, mang tên K-GX — Korea-Green Transformation.

Từ một công nghệ tốt đến một sản phẩm bán được

Công nghệ khí hậu, hay climate tech, là các công nghệ góp phần giảm phát thải khí nhà kính và ứng phó với biến đổi khí hậu.

Tuy nhiên, hiệu quả kỹ thuật mới chỉ là một phần của bài toán kinh doanh. Một thiết bị thu hồi carbon cần địa điểm thử nghiệm. Một giải pháp tái chế cần chứng minh khả năng vận hành với nguyên liệu thực tế. Một hệ thống quản lý năng lượng cần cho khách hàng thấy mức tiết kiệm đủ thuyết phục để đầu tư.

Định hướng mới của Hàn Quốc tìm cách kết nối những khâu này thành một chuỗi hỗ trợ xuyên suốt.

Ở giai đoạn nghiên cứu, chính phủ dự kiến thúc đẩy các dự án chiến lược theo chuỗi cung ứng, kết nối doanh nghiệp đổi mới với các đơn vị ở đầu vào và đầu ra. Những dự án R&D có rủi ro cao nhưng tiềm năng tạo đột phá cũng nằm trong định hướng hỗ trợ.

Ở giai đoạn thử nghiệm, doanh nghiệp sẽ được mở rộng cơ hội sử dụng hạ tầng của tập đoàn lớn và cơ quan công thông qua các chương trình đổi mới sáng tạo mở và K-Testbed.

Chính phủ đồng thời dự kiến đưa vào cơ chế đánh giá giá trị khí hậu, nhằm tạo cơ sở đo lường giá trị của kết quả công nghệ.

Cách tiếp cận này cho thấy thành công của doanh nghiệp cần được xem xét cả ở khả năng triển khai và tác động thực tế, bên cạnh kết quả nghiên cứu.

Dự kiến huy động khoảng 600 tỷ won qua các công cụ tài chính

Về vốn, thông cáo đề cập định hướng xây dựng các phương án hỗ trợ tài chính quy mô khoảng 600 tỷ won, thông qua những công cụ như quỹ đầu tư ngành môi trường tương lai, tín dụng xanh và quỹ đổi mới công nghệ khí hậu.

Doanh nghiệp ở từng giai đoạn — khởi nghiệp, tăng trưởng và mở rộng — sẽ được định hướng hỗ trợ phù hợp hơn với nhu cầu.

Một nội dung nổi bật khác là chương trình hỗ trợ kết hợp, với quy mô tối đa 10 tỷ won trong tối đa 5 năm, bao gồm thương mại hóa, xuất khẩu, R&D và vốn vay.

Cần hiểu đúng rằng đây là gói gồm nhiều hình thức hỗ trợ. Thông cáo chưa đồng nghĩa với việc mọi doanh nghiệp đều được cấp trực tiếp 10 tỷ won; điều kiện, cơ chế lựa chọn và mức hỗ trợ thực tế cần được xác định qua từng chương trình triển khai.

Năm nhóm công nghệ được ưu tiên

Chính sách chia công nghệ khí hậu thành năm nhóm, với hướng hỗ trợ riêng:

  • Clean Tech — Công nghệ sạch: Tận dụng hạ tầng thử nghiệm công, trong đó có hạ tầng ngành điện; cải thiện cơ chế để giảm rào cản gia nhập.
  • Carbon Tech — Công nghệ carbon: Khuyến khích tham gia chuỗi cung ứng R&D; hoàn thiện cơ chế chứng nhận sản phẩm công nghệ thu giữ carbon.
  • Eco Tech — Công nghệ môi trường, tuần hoàn: Thúc đẩy R&D quy mô lớn về kinh tế tuần hoàn; bổ sung cơ chế thử nghiệm và ngoại lệ quy định.
  • Food Tech — Công nghệ thực phẩm: Phát triển công nghệ tiềm năng như bao bì thân thiện môi trường; xây dựng trung tâm nghiên cứu và cụm đổi mới theo vùng.
  • Geo Tech — Công nghệ quan trắc, dữ liệu và ứng phó khí hậu: Tăng cường R&D khai thác dữ liệu; hỗ trợ thương mại hóa qua hạ tầng công, trong đó có hạ tầng ngành nước.

Việc chia nhóm giúp nhìn rõ rằng công nghệ khí hậu không chỉ xoay quanh năng lượng tái tạo. Cơ hội còn nằm ở vật liệu, bao bì, tái chế, dữ liệu, nước và các công cụ hỗ trợ vận hành hiệu quả hơn.

Tạo thị trường bằng mua sắm công và tháo gỡ rào cản

Vốn và công nghệ sẽ khó tạo ra doanh thu nếu doanh nghiệp chưa có nơi ứng dụng sản phẩm.

Vì vậy, Hàn Quốc dự kiến sử dụng mua sắm công để hỗ trợ doanh nghiệp tiếp cận thị trường trong nước, đồng thời mở rộng hỗ trợ thị trường nước ngoài.

Chính phủ cũng định hướng xây dựng cơ chế ngoại lệ quy định cho công nghệ khí hậu, mở rộng các đặc khu tự do quy định và thúc đẩy ban hành luật riêng về phát triển ngành công nghệ khí hậu.

Đây đều là những nhiệm vụ được đề xuất hoặc đang được thúc đẩy trong định hướng chính sách. Doanh nghiệp cần theo dõi văn bản và thông báo triển khai cụ thể để biết thời điểm có thể tham gia.

Doanh nghiệp Việt Nam có thể tìm cơ hội ở đâu?

Từ góc nhìn hợp tác Việt–Hàn, chính sách này gợi mở cơ hội kết nối công nghệ với bài toán vận hành thực tế. Những hướng dưới đây là phân tích về khả năng hợp tác, chưa phải các chương trình hỗ trợ dành riêng cho Việt Nam được công bố trong thông cáo.

Trước hết là đo lường và tối ưu năng lượng trong nhà máy. Một mô hình hợp tác có thể kết hợp thiết bị, cảm biến và công nghệ điều khiển của đối tác Hàn Quốc với năng lực tích hợp hệ thống, phát triển phần mềm và vận hành tại Việt Nam.

Thay vì giới thiệu chung một “nhà máy xanh”, các bên có thể bắt đầu bằng một bài toán cụ thể: giảm điện tiêu thụ của hệ thống khí nén, phát hiện thiết bị chạy ngoài giờ hoặc theo dõi năng lượng theo từng công đoạn.

Hướng thứ hai là dữ liệu phục vụ quản lý phát thải và tài nguyên. Phần mềm có thể hỗ trợ thu thập, chuẩn hóa và theo dõi dữ liệu điện, nhiên liệu, nước, vật tư và chất thải. Giá trị của hệ thống phụ thuộc vào chất lượng dữ liệu và phương pháp đo lường, không chỉ ở giao diện báo cáo.

Hướng thứ ba là triển khai thử nghiệm trong khu công nghiệp. Một dự án nhỏ, có chỉ số đầu vào và đầu ra rõ ràng, có thể giúp các bên đánh giá công nghệ trước khi mở rộng sang nhiều nhà máy.

Với doanh nghiệp công nghệ Việt Nam, vai trò có thể nằm ở kết nối thiết bị, xây dựng nền tảng dữ liệu, ứng dụng AI để phát hiện bất thường, tích hợp với hệ thống hiện có và cung cấp dịch vụ vận hành tại chỗ.

Thông cáo chưa xác nhận doanh nghiệp Việt Nam hay dự án triển khai tại Việt Nam được trực tiếp hưởng các gói tài chính nêu trên. Khả năng tham gia cần được kiểm tra theo điều kiện của từng chương trình và cấu trúc hợp tác cụ thể.

Muốn hợp tác, hãy bắt đầu bằng một bài toán đo được

Một đề xuất hợp tác sẽ dễ đánh giá hơn khi trả lời được: khách hàng đang mất bao nhiêu năng lượng hoặc tài nguyên, công nghệ dự kiến cải thiện điều gì, cần thử nghiệm trong bao lâu và ai chịu trách nhiệm xác nhận kết quả.

Thay vì đặt mục tiêu chung là “ứng dụng AI để giảm phát thải”, doanh nghiệp có thể đề xuất theo dõi một nhóm thiết bị, xác lập mức tiêu thụ ban đầu, triển khai giải pháp và đo thay đổi sau một chu kỳ vận hành.

Chính định hướng hỗ trợ “từ công nghệ đến thị trường” của Hàn Quốc cho thấy cơ hội sẽ rõ hơn với những dự án có khách hàng thực tế, dữ liệu kiểm chứng và phương án mở rộng. Với hợp tác Việt–Hàn, đó có thể là điểm khởi đầu thiết thực để biến một giải pháp xanh thành hoạt động kinh doanh lâu dài.

Nguồn: Thông cáo liên bộ trên Cổng thông tin Chính phủ Hàn Quốc, công bố nhân cuộc họp ngày 29/10/2026. Phần cơ hội hợp tác Việt–Hàn là phân tích của bài viết.

Đọc xong rồi?

Lưu bài để đọc lại

Lưu bài vào mục Bài đã lưu để tìm lại nhanh khi bạn cần.

Kết nối doanh nghiệp Việt–Hàn

Hội Doanh nghiệp Việt Nam tại Hàn Quốc (BAViK)

Tìm hiểu mạng lưới hội viên, hoạt động kết nối và cơ hội hợp tác dành cho doanh nghiệp Việt Nam tại Hàn Quốc.

Khám phá bavik.kr ↗

Nhận bản tin KVBiz

Tin kinh tế – công nghệ – doanh nghiệp Hàn–Việt chọn lọc, gửi hằng tuần. Miễn phí, huỷ bất cứ lúc nào.

Đừng dừng ở một bài

Tiếp tục đọc trên KVBiz

Xem tất cả tin →