Nhân 10 năm VKFTA, Giáo sư Cho Mee Jin (Đại học Myongji) phân tích sự chuyển hóa FDI Hàn Quốc vào Việt Nam từ lắp ráp sang chuỗi giá trị cao. Hàn Quốc là nhà đầu tư lớn nhất với 94,6 tỷ USD vốn lũy kế, hướng tới mục tiêu thương mại 150 tỷ USD năm 2030.
Tháng 8-2025, lãnh đạo hai nước Việt Nam và Hàn Quốc ký Tuyên bố chung về làm sâu sắc thêm quan hệ Đối tác chiến lược toàn diện, đúng dịp kỷ niệm 10 năm Hiệp định thương mại tự do Hàn Quốc - Việt Nam (VKFTA). Được đánh giá là FTA song phương thành công nhất mà Hàn Quốc ký với một thành viên ASEAN, VKFTA — cùng với FTA Hàn Quốc - ASEAN (2006) và RCEP (2022) — đã tạo nền tảng thể chế nhiều tầng giúp thương mại hai chiều tăng trưởng vượt bậc.
Các số liệu tính đến năm 2025 cho thấy bức tranh ấn tượng: xuất khẩu của Hàn Quốc sang Việt Nam đạt 62,8 tỷ USD (tăng khoảng 15 lần so với 2006, tăng 2,3 lần so với 2015), trong khi nhập khẩu từ Việt Nam đạt 31,8 tỷ USD (tăng gấp 34 lần và 3,3 lần trong cùng các mốc so sánh). Việt Nam hiện chiếm 51,3% xuất khẩu và 38,7% nhập khẩu của Hàn Quốc với toàn khối ASEAN — vị thế áp đảo so với bất kỳ nước thành viên nào khác.
Điểm đáng chú ý hơn cả không phải là quy mô mà là cơ cấu: năm 2007, nguyên liệu thô và hàng trung gian chiếm khoảng 57% trong tổng nhập khẩu của Hàn Quốc từ Việt Nam, nhưng đến năm 2024 tỷ lệ này giảm xuống chỉ còn khoảng 14%. Đổi lại, máy móc và thiết bị sản xuất tăng từ khoảng 8% lên gần 50%. Sự có mặt của Samsung Electronics và LG Electronics chính là động lực chủ yếu của quá trình chuyển dịch này: Việt Nam không còn chỉ là nơi cung cấp nguyên liệu thô mà đã trở thành trung tâm tái nhập khẩu hàng hóa giá trị gia tăng cao vào Hàn Quốc.
Về đầu tư trực tiếp, Hàn Quốc hiện là nhà đầu tư FDI lớn nhất tại Việt Nam với 10.380 dự án, tổng vốn lũy kế 94,6 tỷ USD tính đến 2025. Xu hướng mới là các tập đoàn Hàn Quốc — đặc biệt trong ngành điện tử — đang xây dựng chuỗi giá trị tích hợp theo chiều dọc thay vì chỉ thuê nhân công giá rẻ, đồng thời thúc đẩy chuyển giao công nghệ và phát triển nhà cung cấp địa phương. Bên cạnh sản xuất, chuyển đổi số nổi lên như trụ cột tăng trưởng tiếp theo.
Việt Nam đặt mục tiêu nâng tỷ trọng kinh tế số từ 14% GDP hiện tại lên 30% vào năm 2030, mở ra cơ hội lớn cho các công ty Hàn Quốc trong các lĩnh vực AI, 5G, IoT, thành phố thông minh, an ninh mạng và fintech. Ngoài ra, Việt Nam còn sở hữu trữ lượng đất hiếm đáng kể — nguồn tài nguyên chiến lược mà Hàn Quốc đang tích cực tìm kiếm — cùng tiềm năng hợp tác năng lượng tái tạo và thị trường nội địa hơn 103 triệu dân. Mục tiêu kim ngạch thương mại song phương 150 tỷ USD vào năm 2030, nếu hiện thực hóa, sẽ phản ánh một cấu trúc kinh tế mới mà hai nước đang cùng xây dựng — trong đó Hàn Quốc hướng đến vai trò không chỉ là nhà đầu tư mà còn là "nhà đồng thiết kế" về công nghệ, thể chế và nguồn nhân lực.
Phân tích
Sự chuyển dịch từ hàng trung gian sang hàng chế tạo có giá trị cao trong cơ cấu xuất khẩu của Việt Nam sang Hàn Quốc là tín hiệu tích cực, nhưng cần đọc kỹ hơn: phần lớn tăng trưởng này đến từ các nhà máy Samsung và LG sản xuất linh kiện rồi xuất ngược về Hàn Quốc — tức là vẫn nằm trong chuỗi nội bộ của tập đoàn Hàn Quốc, chưa phải năng lực xuất khẩu tự chủ của doanh nghiệp Việt. Câu hỏi thực chất hơn là: doanh nghiệp sản xuất Việt Nam đã chiếm được bao nhiêu phần trong 94,6 tỷ USD FDI đó ở vai trò nhà cung cấp cấp 1, cấp 2?
Đây chính là cơ hội cụ thể nhất cho doanh nghiệp Việt trong giai đoạn tới. Khi Samsung, LG và ngày càng nhiều tập đoàn Hàn Quốc tuyên bố chuyển sang tích hợp chuỗi cung ứng theo chiều dọc tại Việt Nam, họ sẽ cần nhà cung cấp linh kiện, bao bì, logistics, dịch vụ kỹ thuật và bảo trì tại chỗ. Doanh nghiệp Việt — đặc biệt trong cơ khí chế tạo, nhựa kỹ thuật, và dịch vụ kỹ thuật số — có thể tiếp cận các chương trình phát triển nhà cung cấp mà Samsung Việt Nam và KOTRA đang triển khai để leo lên chuỗi giá trị thực sự.
Với mục tiêu kinh tế số 30% GDP vào năm 2030, Chính phủ Việt Nam cần đối tác công nghệ — và Hàn Quốc đang tự định vị vào vai trò đó trong các lĩnh vực AI, 5G, thành phố thông minh và fintech. Startup và doanh nghiệp công nghệ Việt Nam có thể khai thác làn sóng này theo hai hướng: (1) trở thành đối tác bản địa hóa (localization partner) cho các giải pháp công nghệ Hàn Quốc khi vào thị trường Việt — đây là mô hình mà nhiều công ty Hàn đang tìm kiếm thay vì tự vận hành; (2) tiếp cận nguồn vốn và chương trình hỗ trợ từ KOICA, KDB hay quỹ đầu tư Hàn Quốc đang rót vào lĩnh vực chuyển đổi số tại Đông Nam Á.
Cuối cùng, câu cảnh báo của Ngân hàng Thế giới năm 2024 — rằng Việt Nam phải thoát khỏi mô hình lắp ráp giá trị thấp để đạt mục tiêu thu nhập cao vào 2045 — là thước đo quan trọng nhất cho mối quan hệ này. Nếu 10 năm tới, cơ cấu FDI Hàn Quốc vào Việt Nam vẫn tập trung vào lắp ráp và xuất khẩu nội bộ tập đoàn, quan hệ đối tác chiến lược toàn diện sẽ vẫn chỉ là khái niệm trên giấy. Việt Nam cần đặt điều kiện rõ ràng hơn về tỷ lệ nội địa hóa, chuyển giao công nghệ thực chất và đào tạo nhân lực cao trong các dự án FDI Hàn Quốc mới — đó mới là động lực để hai nước cùng đạt mốc 150 tỷ USD thương mại không phải nhờ khối lượng, mà nhờ chất lượng.
Bạn có thể làm gì tiếp theo
Ảnh hưởng tới ai
Doanh nghiệp Việt–Hàn quan tâm cơ hội tại thị trường này.
Bạn nên kiểm tra gì
Cơ hội và mức độ phù hợp với doanh nghiệp của bạn.
Gợi ý hành động của KVBiz dựa trên nội dung bài · Nguồn: tuoitre.vn · Cập nhật 04/07/2026. Không phải tư vấn pháp lý/đầu tư — hãy kiểm chứng theo trường hợp cụ thể.
Kết nối doanh nghiệp Việt–Hàn
Tìm hiểu mạng lưới hội viên, hoạt động kết nối và cơ hội hợp tác dành cho doanh nghiệp Việt Nam tại Hàn Quốc.
Nhận bản tin KVBiz
Tin kinh tế – công nghệ – doanh nghiệp Hàn–Việt chọn lọc, gửi hằng tuần. Miễn phí, huỷ bất cứ lúc nào.
Đây là bản tóm tắt. Bài gốc: Đầu tư Hàn Quốc vào Việt Nam: biến chuyển về chất tác giả GIÁO SƯ CHO MEE JIN (K — tuoitre.vn. Bản quyền nội dung thuộc về nguồn gốc.
Công ty liên quan