Bước 3 · Chạy dự án
Báo cáo tuần (주간보고)
Khách đọc trong sáu mươi giây và không phải hỏi lại.
Cập nhật 2026-07-31 · phiên bản 1.1 · có biểu mẫu điền được
Kích hoạt khi
Gửi trước buổi họp tuần, không gửi sau
Người soạn
Quản lý dự án
Định dạng
Một trang, bốn khối cố định, số liệu trước, giải thích sau.
Giai đoạn
Chạy dự án
Bốn khối cố định, giữ đúng thứ tự
- 1. Tiến độ (진행 현황): phần trăm theo hạng mục đã thống nhất, kèm kế hoạch so với thực tế.
- 2. Vấn đề và việc cần khách quyết (이슈 및 요청사항): mỗi mục một dòng, có người chịu trách nhiệm và hạn.
- 3. Kế hoạch tuần tới (다음 주 계획): việc gì, ai làm, khi nào xong.
- 4. Rủi ro (리스크): điều có thể ảnh hưởng mốc giao, kèm phương án xử lý.
Quy tắc viết cho người đọc Hàn Quốc
- Số đứng trước chữ: viết "hoàn thành 3 trên 5 màn hình" thay vì "đang tiến triển tốt".
- Việc cần khách quyết phải tách riêng thành khối, có hạn cụ thể — đừng chôn trong đoạn văn.
- Tin xấu báo sớm và báo kèm phương án; nêu cả phương án bạn đề xuất chọn.
- Giữ nguyên tên gọi hạng mục suốt dự án, kể cả khi nội bộ bạn gọi khác.
Mẫu câu hay dùng
- Mở đầu phần vấn đề: "아래 사항에 대한 확인 부탁드립니다" — nhờ xác nhận các mục dưới đây.
- Khi cần quyết định gấp: "○월 ○일까지 회신 주시면 일정에 영향 없습니다" — trả lời trước ngày này thì không ảnh hưởng tiến độ.
- Khi báo chậm tiến độ: nêu nguyên nhân, ảnh hưởng tới mốc nào, và phương án bù.
Những chỗ hay hỏng
- Viết dài để trông có nỗ lực, khiến phần quan trọng bị bỏ qua.
- Gộp "đã xong" với "gần xong" vào một dòng — mất tin cậy khi lộ ra.
- Đổi cấu trúc báo cáo giữa dự án; khách đọc theo vị trí quen, đổi là phải đọc lại từ đầu.
- Báo tin xấu muộn. Ở Hàn Quốc, báo muộn bị đánh giá nặng hơn bản thân sự cố.
Biểu mẫu kèm theo
Báo cáo tuần
주간 보고서
Thông tin chung기본 정보
- Dự án프로젝트명
- Tuần báo cáo보고 주차
- ví dụ: 2026-W31 (28/07 – 03/08)
- Người báo cáo보고자
- Ngày gửi작성일
1. Tiến độ진행 현황
| Hạng mục | Kế hoạch | Thực tế | Tiến độ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| Màn hình quản trị | 5 màn hình | 3 màn hình | 60% | Chờ thiết kế 2 màn còn lại |
Dòng in nghiêng là ví dụ minh hoạ, xoá đi khi dùng.
2. Vấn đề và việc cần khách quyết이슈 및 요청사항
| Nội dung | Ảnh hưởng | Đề xuất của chúng tôi | Người quyết | Hạn |
|---|---|---|---|---|
3. Kế hoạch tuần tới다음 주 계획
| Việc | Người làm | Dự kiến xong |
|---|---|---|
4. Rủi ro리스크
| Rủi ro | Khả năng xảy ra | Ảnh hưởng tới mốc nào | Phương án |
|---|---|---|---|
Hướng dẫn do KVBiz biên soạn từ kinh nghiệm làm dự án với khách Hàn Quốc, không phải tài liệu chuẩn của cơ quan nào. Hãy điều chỉnh theo hợp đồng và quy trình của khách hàng bạn.