KIEP công bố báo cáo xác nhận nghịch lý: nhà máy Hàn Quốc ở nước ngoài không thay thế sản xuất nội địa mà ngược lại thúc đẩy xuất khẩu linh kiện và tăng việc làm trong nước.
Viện Nghiên cứu Kinh tế Đối ngoại Hàn Quốc (KIEP) vừa công bố báo cáo phân tích tác động của đầu tư trực tiếp ra nước ngoài (FDI) đối với xuất khẩu, doanh thu và việc làm của doanh nghiệp Hàn Quốc trong giai đoạn 2006–2023. Kết quả cho thấy một "nghịch lý sản xuất" đáng chú ý: thay vì rút ruột sản xuất trong nước, các nhà máy đặt ở nước ngoài lại trở thành kênh kéo xuất khẩu linh kiện, vật liệu Hàn Quốc và mở rộng việc làm chính thức tại trụ sở.
Phân tích số liệu từ Khảo sát hoạt động doanh nghiệp của Cục Thống kê Hàn Quốc cho thấy: doanh nghiệp có tích lũy FDI càng lớn thì việc làm chính thức và doanh thu trong nước cũng tăng theo. Cơ chế ở đây là nhà máy nước ngoài mở rộng thị trường tiêu thụ, nâng cao hiệu quả sản xuất, từ đó phình to quy mô toàn tập đoàn. Khi pháp nhân địa phương bán được nhiều hàng hơn, trụ sở chính tại Hàn Quốc cũng cần mở rộng bộ phận nghiên cứu phát triển, thiết kế và quản lý.
Về mặt số liệu thương mại, cứ mỗi 1 USD tăng thêm trong FDI vào một quốc gia, xuất khẩu hàng liên quan sang nước đó tăng trung bình 0,96 USD — riêng hàng trung gian (linh kiện, bán thành phẩm) tăng 0,89 USD. Năm 2023, tỷ lệ mua hàng Hàn Quốc của các doanh nghiệp đang hoạt động ở nước ngoài đạt trung bình 40,7%. Đáng chú ý, tỷ lệ này ở Mỹ tăng từ 49,6% năm 2014 lên 59,0% năm 2023; Việt Nam duy trì ổn định ở mức 42–43%. Ngược lại, Trung Quốc giảm mạnh từ 34,6% (2019) xuống 24,5% (2023).
Dù hiệu ứng lan tỏa nhìn chung tích cực, báo cáo cảnh báo hai rủi ro lớn: (1) đầu tư quá tập trung vào Mỹ — 48,5% chuyên gia và doanh nhân được khảo sát xếp Mỹ là điểm đến ưu tiên số một — khiến sự phụ thuộc vào Trung Quốc trước đây có thể được thay bằng phụ thuộc vào Mỹ; (2) thiếu cơ chế giữ lại năng lực sản xuất giá trị cao, nhân lực R&D và chuỗi cung ứng hạ tầng trong nước. Thuế quan cao của Mỹ được 29% chuyên gia đánh giá là rủi ro lớn nhất; phụ thuộc quá mức vào Trung Quốc và chủ nghĩa bảo hộ công nghiệp mỗi loại chiếm 16%.
KIEP đề xuất phân vai rõ ràng: Mỹ là cứ điểm tiếp cận thị trường và công nghệ tiên tiến — nhưng phải duy trì chuỗi cung ứng ngược về Hàn Quốc ("đầu tư vào Mỹ → xây hạ tầng tại Mỹ → xuất khẩu thiết bị, linh kiện Hàn Quốc"). Trung Quốc không nên rút hoàn toàn mà chuyển đổi chức năng nhà máy sang sản phẩm cao cấp hơn (nhựa thân thiện môi trường, vật liệu chức năng cao). Việt Nam và ASEAN đóng vai trò mở rộng chuỗi cung ứng điện tử và ô tô; Ấn Độ là cứ điểm sản xuất công nghệ cao kết hợp nhân lực ICT và thị trường nội địa khổng lồ.
Báo cáo cũng nhấn mạnh cần thống nhất chương trình AI trong sản xuất (hiện Bộ Công nghiệp và Bộ SME đang chạy hai chương trình rời nhau), cải thiện tiêu chí tín dụng cho doanh nghiệp vừa và nhỏ phụ thuộc vào xuất khẩu gián tiếp, và đánh giá hiệu quả FDI không chỉ qua tổng vốn mà qua tỷ lệ mua hàng Hàn Quốc và mức độ duy trì việc làm R&D trong nước.
Các doanh nghiệp Việt muốn theo dõi tín hiệu cơ hội từ làn sóng tái cơ cấu chuỗi cung ứng Hàn Quốc có thể tham khảo Business Radar — tín hiệu cơ hội kinh doanh Việt–Hàn .
Nhận bản tin KVBiz
Tin kinh tế – công nghệ – doanh nghiệp Hàn–Việt chọn lọc, gửi hằng tuần. Miễn phí, huỷ bất cứ lúc nào.
Đây là bản tóm tắt. Bài gốc: [AI로 읽는 경제] 공장도 — newspim.com. Bản quyền nội dung thuộc về nguồn gốc.
Theo báo cáo KIEP 2006–2023, doanh nghiệp FDI lớn hơn có xu hướng tăng việc làm chính thức trong nước, không giảm — đặc biệt rõ ở doanh nghiệp từ 100 lao động trở lên.
Việt Nam duy trì tỷ lệ mua hàng Hàn Quốc ổn định 42–43%, được KIEP xác định là cứ điểm mở rộng chuỗi cung ứng điện tử và ô tô sang ASEAN.