Thị trường gia vị & sốt Nhật Bản đạt 4,09 tỷ USD năm 2025, dự báo lên 6,99 tỷ USD vào 2034. Hàn Quốc đang mất dần thị phần nhưng vẫn giữ vị trí số 1 về gia vị MSG xuất khẩu sang Nhật.
Thị trường sốt và gia vị (sauces & seasonings) Nhật Bản đạt khoảng 4,09 tỷ USD năm 2025, theo dữ liệu từ IMARC Group. Từ năm 2026 đến 2034, thị trường được dự báo tăng trưởng với tốc độ bình quân (CAGR) khoảng 6,13%/năm, đưa quy mô lên xấp xỉ 6,99 tỷ USD vào năm 2034. Động lực tăng trưởng đến từ xu hướng ăn uống lành mạnh, nhu cầu sản phẩm ít muối và hữu cơ, sở thích ngày càng cao với sốt cao cấp/prémium, cùng sự phổ biến của ẩm thực quốc tế và thương mại điện tử.
Theo phân loại mã HS Code 2103.90 của Hải quan Nhật Bản, nhóm gia vị hỗn hợp bao gồm mayonnaise, dressing salad, sốt nước dùng lẩu (nabe), sốt bolognese, sốt Worcestershire và cà ri ăn liền — tức là các sản phẩm phối trộn từ hai nguyên liệu trở lên nhằm tạo hương vị cho món ăn, khác với gia vị đơn lẻ như tiêu hay ớt bột.
Xét theo xu hướng nhà hàng, nền tảng đặt bàn Rakuten Gurunavi cho thấy trong bảng xếp hạng tăng trưởng chỉ số sử dụng gia vị (2024–2025), gia vị kiểu Nhật vẫn chiếm 12/20 vị trí đầu. Đáng chú ý, các sản phẩm gốc châu Âu như truffle butter (hạng 10) và aioli sauce (hạng 17) đang nổi lên mạnh mẽ, trong khi gia vị cay kiểu Đông Á (Hàn Quốc, Trung Quốc, Thái Lan) từng dẫn đầu các chu kỳ trước lại có phần hạ nhiệt. Xu hướng "hương thơm" (aroma) cũng được xác định là từ khóa nổi bật của mùa lẩu truyền thống (nabe) 2025.
Tổng kim ngạch nhập khẩu gia vị hỗn hợp vào Nhật Bản năm 2025 đạt 51,86 tỷ yên, tăng 0,73% so với năm trước. Thái Lan dẫn đầu với 11,73 tỷ yên (chiếm 22,62%), tiếp theo là Trung Quốc 9,65 tỷ yên (18,61%), Mỹ 5,66 tỷ yên (10,91%). Hàn Quốc ghi nhận 3,76 tỷ yên (7,25%), giảm so với mức 4,11 tỷ yên (9,11%) năm 2023, tụt từ vị trí thứ 4 xuống thứ 6.
Tuy nhiên, nhìn vào phân khúc cụ thể, Hàn Quốc vẫn giữ lợi thế rõ ràng ở mã HS 2103.90-221 (gia vị chủ yếu từ natri glutamate/MSG): năm 2025, Hàn Quốc đạt 2,2 tỷ yên, chiếm 37,39% thị phần, duy trì vị trí số 1 ba năm liên tiếp. Ở mã HS 2103.90-229 (gia vị hỗn hợp khác), Hàn Quốc đứng thứ 3 với 2,41 tỷ yên (13,27%) — sau Trung Quốc (47,30%) và Thái Lan (20,24%), nhưng vẫn bỏ xa Việt Nam (5,90%) và các nước khác.
Về thương hiệu, trên sàn Rakuten Ichiba và Amazon Japan, Dashida của CJ CheilJedang và tương ớt Sunchang của Daesang là hai sản phẩm gia vị Hàn bán chạy ổn định. Đặc biệt, doanh nghiệp Nhật Taru no Aji đã tự phát triển sản phẩm "Kimchi Kakumei" (Kimchi Revolution) theo hướng không phụ gia/thủ công, cho thấy gia vị Hàn đã bắt đầu được sản xuất bởi chính doanh nghiệp nội địa Nhật Bản — cạnh tranh trực tiếp với hàng nhập khẩu Hàn Quốc.
Để xuất khẩu gia vị hỗn hợp sang Nhật Bản, doanh nghiệp cần tuân thủ ba lớp quy định chính. Thứ nhất, Luật Vệ sinh Thực phẩm (食品衛生法) yêu cầu tất cả phụ gia thực phẩm phải nằm trong danh sách khoảng 800 chất đã được Bộ Y tế Lao động và Phúc lợi Nhật Bản phê duyệt (hệ thống positive list). Phụ gia được phép dùng ở Hàn Quốc hoặc Việt Nam nhưng chưa được Nhật chấp thuận sẽ bị từ chối thông quan. Thứ hai, doanh nghiệp phải nộp Tờ khai nhập khẩu thực phẩm (食品等輸入届出) qua hệ thống FAMSS của Bộ Y tế trước khi thông quan, với ba cấp độ kiểm tra: xét duyệt hồ sơ, kiểm tra mẫu ngẫu nhiên (monitoring), hoặc kiểm tra bắt buộc (nếu có tiền sử vi phạm). Thứ ba, nhãn sản phẩm phải tuân theo Luật Ghi nhãn Thực phẩm (食品表示法) — ghi đầy đủ bằng tiếng Nhật tên sản phẩm, nguyên liệu, phụ gia, hạn dùng, cách bảo quản, tên và địa chỉ nhà sản xuất, nước xuất xứ, cùng 28 loại chất gây dị ứng (8 loại bắt buộc, 20 loại khuyến nghị). Gia vị hỗn hợp có nhiều nguyên liệu phức tạp nên rủi ro thiếu sót thông tin dị ứng nguyên là cao — cần kiểm tra kỹ danh mục thành phần trước khi in nhãn.
Về thuế nhập khẩu, mức thuế WTO cho gia vị MSG (2103.90-221) là 9,6% (giảm từ mức cơ bản 16%), gia vị hỗn hợp khác (2103.90-229) là 10,5% (giảm từ 14%). Mayonnaise chịu thuế 12,8% cả hai mức, không có ưu đãi WTO.
Xem thêm tín hiệu cơ hội xuất khẩu thực phẩm và gia vị sang thị trường Đông Bắc Á tại Business Radar – tín hiệu cơ hội kinh doanh , hoặc kết nối với mạng lưới doanh nghiệp Việt–Hàn tại doanh nghiệp Việt tại Hàn .
Nhận bản tin KVBiz
Tin kinh tế – công nghệ – doanh nghiệp Hàn–Việt chọn lọc, gửi hằng tuần. Miễn phí, huỷ bất cứ lúc nào.
Đây là bản tóm tắt. Bài gốc: 일본 혼합조미료 시장동향 — dream.kotra.or.kr. Bản quyền nội dung thuộc về nguồn gốc.
Đứng thứ 6 tổng thể với 3,76 tỷ yên (7,25%), nhưng đứng số 1 ở phân khúc gia vị MSG (HS 2103.90-221) với thị phần 37,39%.
Phải nằm trong danh sách khoảng 800 chất được Bộ Y tế Nhật phê duyệt; chất không có trong danh sách sẽ bị từ chối thông quan dù hợp lệ ở nước xuất xứ.
Khoảng 6,99 tỷ USD, tăng từ mức 4,09 tỷ USD năm 2025 với CAGR ~6,13%/năm.