Mỹ áp thuế tổng cộng 12,5% lên hàng Hàn Quốc theo mục 301 Luật Thương mại, khiến doanh nghiệp xuất khẩu vùng Chungcheong đối mặt nguy cơ giảm lợi nhuận và mất thị phần.
Mỹ chính thức nâng tổng mức thuế nhập khẩu đối với hàng hóa Hàn Quốc lên 12,5%, thay thế mức thuế toàn cầu tạm thời 10% vốn được áp dụng trong 150 ngày kể từ tháng 2. Căn cứ để Mỹ thực thi biện pháp này là đánh giá của Văn phòng Đại diện Thương mại Mỹ (USTR) rằng Hàn Quốc chưa có cơ chế đủ hiệu quả để cấm nhập khẩu hàng hóa sản xuất bằng lao động cưỡng bức.
Cơ chế áp thuế được thiết kế như sau: tổng thuế suất (gồm thuế MFN thông thường cộng thuế mục 301) sẽ được điều chỉnh để đạt mức 12,5%. Nếu thuế MFN hiện tại đã là 0% thì toàn bộ 12,5% sẽ đến từ thuế mục 301; nếu thuế MFN đang là 5% thì thêm 7,5% thuế mục 301 để đủ 12,5%. Các sản phẩm đã chịu thuế theo Điều 232 Luật Mở rộng Thương mại và một số nguyên liệu thiết yếu được miễn trừ khỏi đợt này.
Với nhiều sản phẩm vốn được hưởng thuế 0% theo Hiệp định Thương mại Tự do Hàn–Mỹ (KORUS FTA), mức thuế thực tế tăng từ 10% lên 12,5% — tức tăng thêm tối đa 2,5 điểm phần trăm. Điều đáng lo ngại hơn là xu hướng thuế cao có khả năng kéo dài, xóa bỏ nhiều lợi thế cạnh tranh mà KORUS FTA từng mang lại.
Chungnam (Nam Chungcheong) ghi nhận kim ngạch xuất khẩu nửa đầu năm nay đạt 97,79 tỷ USD, chiếm 19,7% tổng kim ngạch xuất khẩu cả nước. Riêng xuất khẩu sang Mỹ đạt 16,18 tỷ USD — đứng thứ ba sau Hong Kong và Việt Nam — và tăng tới 180,3% so với cùng kỳ năm ngoái. Mức phụ thuộc ngày càng cao vào thị trường Mỹ khiến tác động từ đợt tăng thuế này càng trở nên đáng kể.
Các ngành chịu ảnh hưởng trực tiếp gồm: màn hình hiển thị, hóa dầu, nhựa tổng hợp, máy móc công nghiệp, linh kiện điện–điện tử. Với bán dẫn — ngành đầu tàu xuất khẩu của Chungnam — mức độ thiệt hại phụ thuộc vào danh sách miễn trừ theo từng mã HS. Dù thành phẩm bán dẫn có thể được miễn trừ, thiết bị, vật liệu và linh kiện cung cấp cho các nhà máy bán dẫn Mỹ vẫn có thể chịu thuế 12,5%. Nếu các tập đoàn lớn chuyển chuỗi cung ứng sang nguồn nội địa Mỹ hoặc nước thứ ba, các nhà cung cấp cấp 2–3 tại Cheonan và Asan (phía bắc Chungnam) sẽ đối mặt với nguy cơ giảm đơn hàng.
Tại Daejeon, doanh nghiệp vừa và nhỏ sản xuất thiết bị đo lường, linh kiện điện tử, sản phẩm hàng không–vũ trụ dễ bị ép giảm đơn giá do phụ thuộc nhiều vào từng khách hàng Mỹ cụ thể. Tại Sejong, mỹ phẩm và hàng tiêu dùng là những mặt hàng dễ mất thị phần khi giá tăng, vì thị trường Mỹ có nhiều sản phẩm thay thế từ Trung Quốc và Đông Nam Á.
Một chuyên gia kinh tế địa phương nhận định: vấn đề cốt lõi không phải chỉ là mức tăng thêm 2,5 điểm phần trăm, mà là nguy cơ mức thuế 12,5% sẽ trở thành mặt bằng lâu dài — xóa bỏ lợi thế mà KORUS FTA từng tạo ra. Ông khuyến nghị doanh nghiệp cần kiểm tra mã HS từng sản phẩm, rà soát điều khoản phân chia chi phí thuế quan trong hợp đồng xuất khẩu, và đánh giá toàn diện khả năng tái cơ cấu chuỗi cung ứng thay vì chỉ phản ứng với mức tăng 2,5%.
Phía Hàn Quốc đã trình bày lập trường với Mỹ rằng việc áp thuế 12,5% là không phù hợp, đồng thời nêu các quy định lao động và nỗ lực quản lý chuỗi cung ứng hiện có. Tuy nhiên, khả năng giảm thuế trong ngắn hạn vẫn chưa rõ ràng vì Mỹ yêu cầu Hàn Quốc phải ban hành và thực thi luật riêng về cấm nhập khẩu hàng sản xuất bằng lao động cưỡng bức. Ngoài ra, Mỹ đang tiến hành điều tra riêng về tình trạng sản xuất dư thừa toàn cầu trong ngành bán dẫn, thép, ô tô và hóa chất — nếu có kết luận bất lợi, các đợt áp thuế bổ sung theo mục 301 có thể tiếp tục xuất hiện.
Các doanh nghiệp xuất khẩu có thể tham khảo tín hiệu cơ hội kinh doanh và dữ liệu doanh nghiệp Hàn Quốc tại Business Radar để theo dõi biến động chuỗi cung ứng và cơ hội hợp tác mới.
Nhận bản tin KVBiz
Tin kinh tế – công nghệ – doanh nghiệp Hàn–Việt chọn lọc, gửi hằng tuần. Miễn phí, huỷ bất cứ lúc nào.
Đây là bản tóm tắt. Bài gốc: 美 한국산 관세 최대 12.5%로 상향... 충청권 수출기업 채산성 ‘경고등’ — chungnamilbo.co.kr. Bản quyền nội dung thuộc về nguồn gốc.
Thay thế hoàn toàn — đây là mức thuế tổng (MFN + mục 301), không phải cộng thêm vào 10%.
Thành phẩm bán dẫn có thể được miễn trừ, nhưng thiết bị, vật liệu và linh kiện đi kèm chưa chắc được miễn — cần kiểm tra mã HS cụ thể.
Xác nhận mã HS và mức thuế thực tế từng sản phẩm, rà soát điều khoản phân chia thuế quan trong hợp đồng, và trao đổi lại với đối tác Mỹ về cơ chế chia sẻ chi phí.