Người nước ngoài kết hôn với công dân Hàn Quốc (hoặc người nước ngoài khác) tại Hàn Quốc cần thực hiện đăng ký kết hôn (혼인신고) tại văn phòng quận/huyện địa phương. Trang này giải thích yêu cầu pháp lý, giấy tờ cần chuẩn bị và những lỗi thường gặp.
Áp dụng cho
spouse · anyone
Văn phòng quận/huyện địa phương (시청·구청·읍사무소·면사무소) — Phòng Đăng ký Quan hệ Gia đình (가족관계등록과). Nếu ở nước ngoài: Đại sứ quán hoặc Lãnh sự quán Hàn Quốc (chỉ áp dụng cho công dân Hàn Quốc, theo Điều 814 Bộ luật Dân sự).
Thời hạn
Không có thời hạn pháp lý cố định sau lễ cưới; tuy nhiên, nên đăng ký sớm vì ảnh hưởng đến đơn xin visa/cư trú.
Chi phí ước tính
Miễn phí (không mất phí nộp mẫu đăng ký kết hôn).
제813조 (혼인신고의 심사) · 민법
제813조(혼인신고의 심사) 혼인의 신고는 그 혼인이 제807조 내지 제810조 및 제812조제2항의 규정 기타 법령에 위반함이 없는 때에는 이를 수리하여야 한다.
제814조 (외국에서의 혼인신고) · 민법
제814조(외국에서의 혼인신고) ①외국에 있는 본국민사이의 혼인은 그 외국에 주재하는 대사, 공사 또는 영사에게 신고할 수 있다. ②제1항의 신고를 수리한 대사, 공사 또는 영사는 지체없이 그 신고서류를 본국의 재외국민 가족관계등록사무소에 송부하여야 한다.
제71조 (혼인신고의 기재사항 등) · 가족관계의 등록 등에 관한 법률
제71조(혼인신고의 기재사항 등) 혼인의 신고서에는 다음 사항을 기재하여야 한다. 다만, 제3호의 경우에는 혼인당사자의 협의서를 첨부하여야 한다. 1. 당사자의 성명ㆍ본ㆍ출생연월일ㆍ주민등록번호 및 등록기준지(당사자가 외국인인 때에는 그 성명ㆍ출생연월일ㆍ국적 및 외국인등록번호) 2. 당사자의 부모와 양부모의 성명ㆍ등록기준지 및 주민등록번호 3. 「민법」 제781조제1항 단서에 따른 협의가 있는 경우 그 사실 4. 「민법」 제809조제1항에 따른 근친혼에 해당되지 아니한다는 사실
Đây là các trang cơ quan chính thức của Hàn Quốc — phần lớn bằng tiếng Hàn. Cần trợ giúp bằng tiếng Việt? Gọi tổng đài đa ngôn ngữ bên dưới, hoặc bấm “Nhờ chuyên gia hỗ trợ”.
Tổng đài đa ngôn ngữ: 1345 Xuất nhập cảnh (có tiếng Việt) · 1350 Lao động · 1588-0560 Thuế (tiếng Anh) · 120 dịch vụ thành phố
Cập nhật lần cuối: 2026-07-16
Thông tin chỉ mang tính hướng dẫn chung và KHÔNG thay thế tư vấn từ luật sư, luật sư lao động, tư vấn thuế hoặc chuyên viên xuất nhập cảnh có giấy phép.
© KVBiz Law — kvbiz.net · AI-powered Korea Intelligence Platform