Người nước ngoài đang sống hoặc làm việc tại Hàn Quốc phát hiện rằng cả Hàn Quốc lẫn quốc gia gốc đều đánh thuế trên cùng một khoản thu nhập. Tình huống này — gọi là đánh thuế hai lần (이중과세) — có thể xảy ra với tiền lương, thu nhập đầu tư hoặc giao dịch xuyên biên giới. Hàn Quốc đã ký hiệp định thuế (조세조약) với nhiều quốc gia để ngăn ngừa điều này, và luật trong nước có cơ chế điều chỉnh chính thức.
Áp dụng cho
employee · freelancer · business_owner · anyone
Cục Thuế Quốc gia (국세청) — chi cục thuế địa phương (세무서) hoặc Cục Thuế Khu vực (지방국세청); Bộ phận Thuế Quốc tế của NTS đối với các vấn đề liên quan đến hiệp định
Thời hạn
Thời hiệu đánh thuế thông thường: 5 năm kể từ ngày có thể áp thuế; đối với giao dịch nước ngoài/quốc tế (역외거래): 7 năm (Luật Cơ bản về Thuế Quốc gia, Điều 26-2). Nếu không nộp tờ khai thuế trước hạn luật định, có thể áp dụng thời hạn khác (có thể dài hơn).
Chi phí ước tính
Tư vấn ban đầu tại NTS miễn phí. Phí kế toán thuế (세무사) tùy theo độ phức tạp của hồ sơ — xác nhận trực tiếp với chuyên gia.
제42조 (비거주자 등과의 거래에 대한 소득금액 계산의 특례) · 소득세법
제42조(비거주자 등과의 거래에 대한 소득금액 계산의 특례) ① 우리나라가 조세의 이중과세 방지를 위하여 체결한 조약(이하 "조세조약"이라 한다)의 상대국과 그 조세조약의 상호 합의 규정에 따라 거주자가 국외에 있는 비거주자 또는 외국법인과 거래한 그 금액에 대하여 권한 있는 당국 간에 합의를 하는 경우에는 그 합의에 따라 납세지 관할 세무서장 또는 지방국세청장은 그 거주자의 각 과세기간의 소득금액을 조정하여 계산할 수 있다. ② 제1항에 따른 거주자의 소득금액 조정의 신청에 관한 사항과 그 밖에 조정에 필요한 사항은 대통령령으로 정한다.
제26의2조 (국세의 부과제척기간) · 국세기본법
제26조의2(국세의 부과제척기간) ① 국세를 부과할 수 있는 기간(이하 "부과제척기간"이라 한다)은 국세를 부과할 수 있는 날부터 5년으로 한다. 다만, 역외거래[「국제조세조정에 관한 법률」 제2조제1항제1호에 따른 국제거래(이하 "국제거래"라 한다) 및 거래 당사자 양쪽이 거주자(내국법인과 외국법인의 국내사업장을 포함한다)인 거래로서 국외에 있는 자산의 매매ㆍ임대차, 국외에서 제공하는 용역과 관련된 거래를 말한다. 이하 같다]의 경우에는 국세를 부과할 수 있는 날부터 7년으로 한다. ② 제1항에도 불구하고 다음 각 호의 어느 하나에 해당하는 경우에는 다음 각 호의 구분에 따른 기간을 부과제척기간으로 한다. 1. 납세자가 법정신고기한까지 과세표준신고서를 제출하지 아니한 경우: 해당 국세를 부과할 수 있는 날부터 7년(역외거래의 경우 10년) 2. 납세자가 대통령령으로 정하는 사기나 그 밖의 부정한 행위(이하 "부정행위"라 한다)로 국세를 포탈(逋脫)하거나 환급ㆍ공제를 받은 경우: 그 국세를 부과할 수 있는 날부터 10년(역외거래에서 발생한 부정행위로 국세를 포탈하거나 환급ㆍ공제받은 경우에는 15년). 이 경우 부정행위로 포탈하거나 환급ㆍ공제받은 국세가 법인세이면 이와 관련하여 「법인세법」 제67조에 따라 처분된 금액에 대한 소득세 또는 법인세에 대해서도 또한 같다. 3. 납세자가 부정행위를 하여 다음 각 목에 따른 가산세 부과대상이
Đây là các trang cơ quan chính thức của Hàn Quốc — phần lớn bằng tiếng Hàn. Cần trợ giúp bằng tiếng Việt? Gọi tổng đài đa ngôn ngữ bên dưới, hoặc bấm “Nhờ chuyên gia hỗ trợ”.
Tổng đài đa ngôn ngữ: 1345 Xuất nhập cảnh (có tiếng Việt) · 1350 Lao động · 1588-0560 Thuế (tiếng Anh) · 120 dịch vụ thành phố
Cập nhật lần cuối: 2026-07-16
Thông tin chỉ mang tính hướng dẫn chung và KHÔNG thay thế tư vấn từ luật sư, luật sư lao động, tư vấn thuế hoặc chuyên viên xuất nhập cảnh có giấy phép.
© KVBiz Law — kvbiz.net · AI-powered Korea Intelligence Platform